Vilzing vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 2-2 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 2, Bayreuth thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- LLDLL Bayreuth
- 32' 0-1 E. Schwarz
- 33' ▲ J. Goß ▼ J. Müller
- HT0-1
- 46' ▲ B. Fischer ▼ S. Sedlaczek
- 46' ▲ A. Jünger ▼ N. Dantscher
- 63' ▲ B. Potalov ▼ J. Graf
- 63' ▲ M. Götz ▼ F. Heim
- 65' A. Jünger 1-1
- 71' J. Zitzelsberger
- 72' ▲ Y. Frey ▼ D. Lippert
- 73' 1-2 N. Andermatt
- 82' ▲ P. Görtler ▼ P. Scheder
- 83' E. Schwarz
- 86' ▲ L. Eberle ▼ C. Fenninger
- 90' P. Grauschopf11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Pütz
- 24F. Weber
- 40M. Tiefenbrunner
- 6N. Dantscher ▼ 46'
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 10J. Müller ▼ 33'
- 14J. Gottmeier
- 8S. Sedlaczek ▼ 46'
- 21T. Hoch
- 27L. Dotzler
Dự bị 7
- 19J. Goß ▲ 33'
- 7B. Fischer ▲ 46'
- 9A. Jünger ▲ 46'
- 22L. Bezjak
- 23V. Ketzer
- 28E. Özbay
- 33S. Weber
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 3D. Lippert ▼ 72'
- 2J. Kehl
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu
- 30N. Andermatt
- 8P. Scheder ▼ 82'
- 9C. Fenninger ▼ 86'
- 7F. Heim ▼ 63'
- 29J. Graf ▼ 63'
Dự bị 9
- 20B. Potalov ▲ 63'
- 27M. Götz ▲ 63'
- 17Y. Frey ▲ 72'
- 19P. Görtler ▲ 82'
- 13L. Eberle ▲ 86'
- 10J. George
- 22M. Nöske
- 23O. Schubert
- 37N. Lauckner
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
77Ghi được75
62Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai37