Vilzing
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Bayreuth

Vilzing vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: Vilzing 2-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 2, Bayreuth thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
Sân vận động
Manfred-Zollner-Stadion, Cham
Phong độ
WLLWD Vilzing
LLDLL Bayreuth
  1. 3' 0-1 C. Fenninger
  2. 14' J. Mintál C. Fenninger
  3. 18' F. Trettenbach 1-1
  4. 35' F. Trettenbach 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' E. Heckmann J. George
  7. 46' M. Zietsch J. Kehl
  8. 46' F. Pirner N. Moos
  9. 61' T. Kordick M. Pledl
  10. 67' D. Haubner D. Ismail
  11. 76' Martin Tiefenbrunner T. Hoch
  12. 82' F. Wendl J. Müller
  13. 90'+4 B. Fischer T. Kordick
  14. 90' L. Chrubasik A. Jünger
  15. FT2-1

Đội hình

Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 17F. Trettenbach
  3. 5P. Grauschopf
  4. 30L. Schröder
  5. 21T. Hoch ▼ 76'
  6. 16M. Kufner
  7. 4E. Härtl
  8. 10J. Müller ▼ 82'
  9. 18M. Pledl ▼ 61'
  10. 20C. Kufner
  11. 9A. Jünger ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 11T. Kordick ▲ 61'
  2. 40Martin Tiefenbrunner ▲ 76'
  3. 23F. Wendl ▲ 82'
  4. 7B. Fischer ▲ 90'
  5. 26L. Chrubasik ▲ 90'
  6. 19F. Brunner
  7. 22M. Kauschinger
  8. 33S. Weber
Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 37L. Petzold
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber
  4. 2J. Kehl ▼ 46'
  5. 4N. Moos ▼ 46'
  6. 15J. George ▼ 46'
  7. 13A. Syhre
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 14C. Fenninger ▼ 14'
  10. 11M. Stefandl
  11. 29D. Ismail ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 9J. Mintál ▲ 14'
  2. 3E. Heckmann ▲ 46'
  3. 16M. Zietsch ▲ 46'
  4. 33F. Pirner ▲ 46'
  5. 28D. Haubner ▲ 67'
  6. 1L. Zahaczewski
  7. 7V. Ketzer
  8. 8P. Scheder
  9. 26K. Kaiser

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
130Ghi được45
54Thủng lưới45
2.89Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu