FC Bayern München II vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 4-0 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 4, hòa 2, Nürnberg II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 20
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- DLWWL FC Bayern München II
- LDWWL Nürnberg II
- 7' S. Breitkreuz 1-0
- 9' T. Kern 2-0
- 24' ▲ E. Rau ▼ B. Fischer
- 38' N. Aséko Nkili 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Becker ▼ A. Ličina
- 61' N. Ortegelphản lưới 4-0
- 62' ▲ S. Ikene ▼ U. Obiogumu
- 62' ▲ C. Georgiadis ▼ N. Zietsch
- 68' ▲ J. Asp Jensen ▼ T. Kern
- 80' ▲ G. Marušić ▼ L. Denk
- 80' ▲ J. Kusi-Asare ▼ S. Breitkreuz
- 80' ▲ M. Scott ▼ S. Unsöld
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Pavlešić
- 5S. Breitkreuz ▼ 80'
- 3A. Brückner
- 6L. Denk ▼ 80'
- 4P. Scholl
- 2K. Rüger
- 10T. Kern ▼ 68'
- 8N. Aséko Nkili
- 7A. Ličina ▼ 46'
- 9S. Unsöld ▼ 80'
- 11N. Irankunda
Dự bị 9
- 16L. Becker ▲ 46'
- 20J. Asp Jensen ▲ 68'
- 15G. Marušić ▲ 80'
- 19J. Kusi-Asare ▲ 80'
- 17M. Scott ▲ 80'
- 18B. Ballis
- 14G. Dettoni
- 23H. Heilmair
- 13M. Wagner
- 39N. Ortegel
- 18B. Fischer ▼ 24'
- 2L. Beetz
- 28C. Irigoyen
- 22N. Seidel
- 10B. Kirsch
- 30N. Zietsch ▼ 62'
- 29S. Joachims
- 33J. Krupa
- 27U. Obiogumu ▼ 62'
- 16T. Janisch
Dự bị 9
- 20E. Rau ▲ 24'
- 34S. Ikene ▲ 62'
- 23C. Georgiadis ▲ 62'
- 5F. Menig
- 11B. Gögce
- 1A. Olayo
- 9J. Mintál
- 15M. Gresler
- 17M. Wiezorrek
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
82Ghi được81
58Thủng lưới71
2.05Bàn thắng mỗi trận1.93
10Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai37