Nürnberg II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Bayern München II

Nürnberg II vs FC Bayern München II

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-3 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 2, FC Bayern München II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 37
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Trọng tài
T. Stein
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
DLWWL FC Bayern München II
  1. 5' B. Kayo 1-0
  2. 31' R. Reinelt T. Kern
  3. 45'+4 1-1 D. Segbé-Azankpo
  4. HT1-1
  5. 54' 1-2 D. Segbé-Azankpo
  6. 62' C. Wähling P. Fuchs
  7. 79' Jermain Nischalke T. Sausen
  8. 90'+3 B. Hepburn Y. Aitamer
  9. 90' D. Jonathans Y. Kabadayı
  10. 90'+3 B. Dibrani G. Ranos
  11. 90'+1 1-3 L. Denk
  12. FT1-3

Đội hình

Nürnberg II HLV: V. Novák
  1. 1N. Kemlein
  2. 5F. Menig
  3. 17J. Hofmann
  4. 13N. Komljenović
  5. 14B. Kayo
  6. 11E. Katsianas-Sánchez
  7. 6N. Jahn
  8. 22P. Fuchs ▼ 62'
  9. 20Hong Yun-Sang
  10. 9T. Sausen ▼ 79'
  11. 23L. Vonić

Dự bị 9

  1. 10C. Wähling ▲ 62'
  2. 26Jermain Nischalke ▲ 79'
  3. 4M. Gundelach
  4. 7E. Muteba
  5. 16L. Breunig
  6. 27M. Náprstek
  7. 29S. Joachims
  8. 37F. Kielkopf
  9. 21T. Janisch
FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 18J. Schenk
  2. 27J. Kehl
  3. 16L. Denk
  4. 4L. Morrison
  5. 10T. Kern ▼ 31'
  6. 17Y. Aitamer ▼ 90'
  7. 29F. Krätzig
  8. 36A. Pavlović
  9. 34D. Segbé-Azankpo
  10. 7Y. Kabadayı ▼ 90'
  11. 22G. Ranos ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 25R. Reinelt ▲ 31'
  2. 44B. Hepburn ▲ 90'
  3. 46D. Jonathans ▲ 90'
  4. 30B. Dibrani ▲ 90'
  5. 42T. Hülsmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
90Ghi được101
60Thủng lưới55
2.14Bàn thắng mỗi trận2.46
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu