Nürnberg II vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 2, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Phong độ
- LDWWL Nürnberg II
- DLWWL FC Bayern München II
- 5' J. Kania 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Della Rovere ▼ A. Brückner
- 46' ▲ L. Denk ▼ L. Becker
- 46' ▲ M. Scott ▼ M. Wagner
- 60' 1-1 T. Kern
- 74' ▲ C. Irigoyen ▼ M. Gresler
- 74' ▲ A. Loune ▼ B. Gögce
- 81' 1-2 T. Kern11m
- 84' ▲ J. Penterman ▼ M. Wiezorrek
- 85' ▲ Yousef Qashi ▼ J. Asp Jensen
- 87' ▲ B. Wimmer ▼ E. Demircan
- 90'+3 D. Dell'Erba
- 90'+3 D. Dell'Erba
- FT1-2
Đội hình
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- 37N. Sommer
- 15M. Gresler ▼ 74'
- 10B. Kirsch
- 6P. Fuchs
- 30N. Zietsch
- 11B. Gögce ▼ 74'
- 34S. Ikene
- 17M. Wiezorrek ▼ 84'
- 46J. Kania
Dự bị 9
- 28C. Irigoyen ▲ 74'
- 20A. Loune ▲ 74'
- 19J. Penterman ▲ 84'
- 2L. Beetz
- 3M. Berschneider
- 9J. Mintál
- 16T. Janisch
- 8J. Aghajanyan
- 31B. Karakaya
- 1B. Ballis
- 5S. Breitkreuz
- 3A. Brückner ▼ 46'
- 7D. Dell'Erba
- 2V. Manuba
- 4G. Dettoni
- 10T. Kern
- 6L. Becker ▼ 46'
- 11J. Asp Jensen ▼ 85'
- 9M. Wagner ▼ 46'
- 8E. Demircan ▼ 87'
Dự bị 8
- 15G. Della Rovere ▲ 46'
- 16L. Denk ▲ 46'
- 19M. Scott ▲ 46'
- 17Yousef Qashi ▲ 85'
- 12B. Wimmer ▲ 87'
- 18H. Heilmair
- 14P. Scholl
- 13S. Unsöld
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
81Ghi được82
71Thủng lưới58
1.93Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai41