Nürnberg II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München II

Nürnberg II vs FC Bayern München II

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 2-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 2, FC Bayern München II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 21
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
DLWWL FC Bayern München II
  1. HT0-0
  2. 46' S. Yiğit B. Fischer
  3. 48' N. Wiltz 1-0
  4. 56' S. Joachims 2-0
  5. 60' D. Berisha D. DellErba
  6. 60' M. Pisano V. Manuba
  7. 60' Adam Aznou D. Jonathans
  8. 82' N. Ortegel J. Reichert
  9. 82' D. Forkel B. Gögce
  10. FT2-0

Đội hình

Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert ▼ 82'
  2. 5F. Menig
  3. 4N. Komljenović
  4. 15M. Gresler
  5. 18B. Fischer ▼ 46'
  6. 10B. Kirsch
  7. 17N. Wiltz
  8. 28F. Ilić
  9. 11B. Gögce ▼ 82'
  10. 29S. Joachims
  11. 9J. Kania

Dự bị 5

  1. 22S. Yiğit ▲ 46'
  2. 39N. Ortegel ▲ 82'
  3. 26D. Forkel ▲ 82'
  4. 21T. Huhnholz
  5. 30N. Zietsch
FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 1T. Hülsmann
  2. 20V. Manuba ▼ 60'
  3. 4G. Dettoni
  4. 12B. Wimmer
  5. 19D. Dell'Erba
  6. 8L. Zvonarek
  7. 21N. Aséko Nkili
  8. 49J. Asp Jensen
  9. 37Javier Fernández
  10. 27D. Jonathans ▼ 60'
  11. 2M. Scholze

Dự bị 6

  1. 11D. Berisha ▲ 60'
  2. 34M. Pisano ▲ 60'
  3. 53Adam Aznou ▲ 60'
  4. 23M. Kainz
  5. 26S. Breitkreuz
  6. 28L. Becker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
96Ghi được77
63Thủng lưới53
2.23Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu