Nürnberg II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Würzburger Kickers

Nürnberg II vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-0 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 4, Würzburger Kickers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 31
Sân vận động
Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
WLLLL Würzburger Kickers
  1. HT0-0
  2. 69' Y. Scholz P. Moll
  3. 69' B. Junge-Abiol D. Hägele
  4. 71' D. Forkel 1-0
  5. 75' L. Hemmerich F. Montcheu
  6. 78' F. Wessig B. Caciel
  7. 78' T. Sausen D. Meisel
  8. 80' B. Gögce D. Forkel
  9. FT1-0

Đội hình

Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert
  2. 5F. Menig
  3. 22S. Yiğit
  4. 15M. Gresler
  5. 10B. Kirsch
  6. 17N. Wiltz
  7. 6N. Jahn
  8. 28F. Ilić
  9. 29S. Joachims
  10. 26D. Forkel ▼ 80'
  11. 9J. Kania

Dự bị 7

  1. 11B. Gögce ▲ 80'
  2. 4N. Komljenović
  3. 18B. Fischer
  4. 21T. Huhnholz
  5. 30N. Zietsch
  6. 37N. Sommer
  7. 39N. Ortegel
Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1J. Hipper
  2. 16P. Kurzweg
  3. 11F. Montcheu ▼ 75'
  4. 22D. Hägele ▼ 69'
  5. 18M. Zaiser
  6. 17I. Franjić
  7. 31T. Kraus
  8. 25D. Meisel ▼ 78'
  9. 14S. Sané
  10. 19B. Caciel ▼ 78'
  11. 36P. Moll ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 4Y. Scholz ▲ 69'
  2. 30B. Junge-Abiol ▲ 69'
  3. 21L. Hemmerich ▲ 75'
  4. 8F. Wessig ▲ 78'
  5. 9T. Sausen ▲ 78'
  6. 7T. Haas
  7. 27V. Friedsam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
96Ghi được105
63Thủng lưới44
2.23Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu