Würzburger Kickers
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Nürnberg II

Würzburger Kickers vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 3-1 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 1, hòa 4, Nürnberg II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Phong độ
LLLLW Würzburger Kickers
DWWLW Nürnberg II
  1. 12' M. Wegmann 1-0
  2. 23' I. Franjić 2-0
  3. 45' 2-1 J. Aghajanyan
  4. HT2-1
  5. 56' S. Sané T. Sausen
  6. 60' S. Yigit
  7. 61' Y. Scholz M. Wegmann
  8. 62' S. Sané11m 3-1
  9. 63' L. Hemmerich P. Kurzweg
  10. 66' B. Gögce J. Aghajanyan
  11. 76' P. Moll B. Junge-Abiol
  12. 85' M. Sanogo A. Loune
  13. 86' F. Wessig I. Franjić
  14. FT3-1

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 27V. Friedsam
  2. 16P. Kurzweg ▼ 63'
  3. 6M. Wegmann ▼ 61'
  4. 11F. Montcheu
  5. 22D. Hägele
  6. 18M. Zaiser
  7. 17I. Franjić ▼ 86'
  8. 25D. Meisel
  9. 30B. Junge-Abiol ▼ 76'
  10. 19B. Caciel
  11. 9T. Sausen ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 14S. Sané ▲ 56'
  2. 4Y. Scholz ▲ 61'
  3. 21L. Hemmerich ▲ 63'
  4. 36P. Moll ▲ 76'
  5. 8F. Wessig ▲ 86'
  6. 7T. Haas
  7. 10D. Karimani
  8. 31T. Kraus
  9. 33N. Quindt
Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert
  2. 22S. Yiğit
  3. 15M. Gresler
  4. 10B. Kirsch
  5. 8A. Loune ▼ 85'
  6. 7E. Muteba
  7. 6N. Jahn
  8. 25J. Aghajanyan ▼ 66'
  9. 28F. Ilic
  10. 29S. Joachims
  11. 9J. Kania

Dự bị 8

  1. 11B. Gögce ▲ 66'
  2. 23M. Sanogo ▲ 85'
  3. 3M. Berschneider
  4. 16T. Janisch
  5. 17N. Wiltz
  6. 21T. Huhnholz
  7. 30N. Zietsch
  8. 39N. Ortegel

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
105Ghi được96
44Thủng lưới63
2.23Bàn thắng mỗi trận2.23
23Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu