Nürnberg II vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 2-0 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 4, Würzburger Kickers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Trọng tài
- A. Nouhoum
- Phong độ
- LDWWL Nürnberg II
- WLLLL Würzburger Kickers
- HT0-0
- 46' ▲ B. Caciel ▼ F. Montcheu
- 46' ▲ T. Littmann ▼ T. Haas
- 66' ▲ D. Karimani ▼ I. Franjić
- 74' Jermain Nischalke11m 1-0
- 76' ▲ E. Muteba ▼ L. Vonić
- 76' ▲ F. Helmer ▼ D. Meisel
- 80' ▲ L. Müller ▼ P. Kurzweg
- 86' A. Loune 2-0
- 87' ▲ C. Wähling ▼ B. Kayo
- 89' ▲ T. Sausen ▼ Hong Yun-Sang
- 89' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ Jermain Nischalke
- 90'+3 ▲ N. Komljenović ▼ A. Loune
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Reichert
- 5F. Menig
- 21N. Brown
- 4L. Breunig
- 14B. Kayo ▼ 87'
- 8A. Loune ▼ 90'
- 16S. Fofana
- 6N. Jahn
- 26Jermain Nischalke ▼ 89'
- 20Hong Yun-Sang ▼ 89'
- 23L. Vonić ▼ 76'
Dự bị 9
- 7E. Muteba ▲ 76'
- 10C. Wähling ▲ 87'
- 9T. Sausen ▲ 89'
- 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 89'
- 13N. Komljenović ▲ 90'
- 1N. Kemlein
- 2S. Yiğit
- 17J. Hofmann
- 29S. Joachims
- 1M. Richter
- 16P. Kurzweg ▼ 80'
- 7T. Haas ▼ 46'
- 6M. Wegmann
- 11F. Montcheu ▼ 46'
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser
- 17I. Franjić ▼ 66'
- 25D. Meisel ▼ 76'
- 14S. Sané
- 30B. Junge-Abiol
Dự bị 9
- 19B. Caciel ▲ 46'
- 31T. Littmann ▲ 46'
- 10D. Karimani ▲ 66'
- 29F. Helmer ▲ 76'
- 4L. Müller ▲ 80'
- 5A. Unrath
- 9T. Berk-Aksu
- 23S. Röthlein
- 27V. Friedsam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
90Ghi được114
60Thủng lưới39
2.14Bàn thắng mỗi trận2.71
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai55