Augsburg II
5 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Nürnberg II

Augsburg II vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 5-4 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 7, hòa 0, Nürnberg II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 20
Sân vận động
Rosenaustadion, Augsburg
Phong độ
WWDLL Augsburg II
LDWWL Nürnberg II
  1. 10' N. Mbuku 1-0
  2. 20' 1-1 A. Zehnterphản lưới
  3. 37' 1-2 J. Kania
  4. HT1-2
  5. 50' 1-3 M. Sanogo
  6. 54' M. Kömür11m 2-3
  7. 55' 2-4 J. Kania
  8. 57' K. Taseski N. Rasoulinia
  9. 57' D. Deger H. Hofgärtner
  10. 60' L. Aigner 3-4
  11. 63' N. Jahn F. Menig
  12. 72' M. Berschneider A. Loune
  13. 82' A. Japaur M. Kaube
  14. 84' I. Cardona11m 4-4
  15. 85' S. Yiğit N. Sommer
  16. 89' D. Deger 5-4
  17. 90'+4 D. Hausmann M. Kömür
  18. 90' J. Cabrera N. Mbuku
  19. FT5-4

Đội hình

Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 1M. Łubik
  2. 19L. Aigner
  3. 5D. Haimerl
  4. 23A. Zehnter
  5. 27N. Rasoulinia ▼ 57'
  6. 2J. Bell
  7. 8M. Kaube ▼ 82'
  8. 28H. Hofgärtner ▼ 57'
  9. 7M. Kömür ▼ 90'
  10. 29I. Cardona
  11. 18N. Mbuku ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13K. Taseski ▲ 57'
  2. 21D. Deger ▲ 57'
  3. 11A. Japaur ▲ 82'
  4. 30D. Hausmann ▲ 90'
  5. 10J. Cabrera ▲ 90'
  6. 9L. Ehrlich
  7. 12A. Kenjar
  8. 17J. Prodanović
  9. 20H. Rathgeber
Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert
  2. 5F. Menig ▼ 63'
  3. 37N. Sommer ▼ 85'
  4. 18B. Fischer
  5. 10B. Kirsch
  6. 8A. Loune ▼ 72'
  7. 7E. Muteba
  8. 28F. Ilic
  9. 30N. Zietsch
  10. 23M. Sanogo
  11. 9J. Kania

Dự bị 8

  1. 6N. Jahn ▲ 63'
  2. 3M. Berschneider ▲ 72'
  3. 22S. Yiğit ▲ 85'
  4. 11B. Gögce
  5. 15M. Gresler
  6. 17N. Wiltz
  7. 21T. Huhnholz
  8. 96F. Kielkopf

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
72Ghi được96
58Thủng lưới63
1.71Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu