Nürnberg II vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 0-3 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 3, hòa 0, Augsburg II thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Trọng tài
- T. Wittmann
- Phong độ
- LDWWL Nürnberg II
- WWDLL Augsburg II
- 14' 0-1 T. Civeja
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Schlößer ▼ P. Moll
- 55' 0-2 M. Nickel11m
- 56' ▲ H. Hofgärtner ▼ T. Civeja
- 61' ▲ H. Koudossou ▼ N. Sarenren Bazee
- 68' ▲ T. Steinmetz ▼ B. Šatkus
- 70' ▲ C. Kestel ▼ T. Sausen
- 76' ▲ T. Kunert ▼ T. Latteier
- 76' 0-3 H. Hofgärtner
- 85' ▲ J. Goß ▼ A. Loune
- 85' ▲ M. Müller ▼ F. Wessig
- 85' ▲ C. Köppel ▼ D. Čevis
- 85' ▲ D. Berisha ▼ L. Günther
- FT0-3
Đội hình
- 12J. Reichert
- 3K. Rausch
- 18M. Suver
- 4N. Knothe
- 5B. Šatkus ▼ 68'
- 14L. Rosenlöcher
- 23T. Latteier ▼ 76'
- 19D. Ismail
- 22A. Loune ▼ 85'
- 9T. Sausen ▼ 70'
- 7P. Moll ▼ 46'
Dự bị 7
- 20Y. Schlößer ▲ 46'
- 26T. Steinmetz ▲ 68'
- 21C. Kestel ▲ 70'
- 8T. Kunert ▲ 76'
- 15J. Goß ▲ 85'
- 1B. Willert
- 13N. Komljenović
- 1M. Engl
- 4A. Koudelka
- 9N. Sarenren Bazee ▼ 61'
- 17F. Schwarzholz
- 15S. Lengle
- 33T. Civeja ▼ 56'
- 2F. Gruber
- 26F. Wessig ▼ 85'
- 29M. Nickel
- 14L. Günther ▼ 85'
- 18D. Čevis ▼ 85'
Dự bị 7
- 28H. Hofgärtner ▲ 56'
- 7H. Koudossou ▲ 61'
- 8M. Müller ▲ 85'
- 11C. Köppel ▲ 85'
- 20D. Berisha ▲ 85'
- 3M. Šubarić
- 22F. Schäfer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
64Ghi được69
64Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai43