Nürnberg II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Augsburg II

Nürnberg II vs Augsburg II

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-2 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 3, hòa 0, Augsburg II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
Sân vận động
Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
WWDLL Augsburg II
  1. 29' K. Taseski D. Deger
  2. 31' 0-1 M. Kaube
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 H. Hofgärtner
  5. 51' J. Kania 1-2
  6. 65' T. Janisch E. Muteba
  7. 79' N. Rasoulinia H. Rathgeber
  8. 81' A. Japaur L. Ehrlich
  9. 86' F. Moumouni D. Lindermeir
  10. FT1-2

Đội hình

Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 5F. Menig
  2. 22S. Yiğit
  3. 15M. Gresler
  4. 3M. Berschneider
  5. 34S. Ikene
  6. 7E. Muteba ▼ 65'
  7. 26J. Aghajanyan
  8. 20P. Fuchs
  9. 29S. Joachims
  10. 9J. Kania
  11. 31J. Reichert

Dự bị 8

  1. 16T. Janisch ▲ 65'
  2. 6N. Jahn
  3. 11B. Gögce
  4. 17N. Wiltz
  5. 21T. Huhnholz
  6. 28F. Ilic
  7. 30N. Zietsch
  8. 39N. Ortegel
Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 1M. Łubik
  2. 19L. Aigner
  3. 5D. Haimerl
  4. 2J. Bell
  5. 8M. Kaube
  6. 28H. Hofgärtner
  7. 21D. Deger ▼ 29'
  8. 20H. Rathgeber ▼ 79'
  9. 6D. Lindermeir ▼ 86'
  10. 30D. Hausmann
  11. 9L. Ehrlich ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 13K. Taseski ▲ 29'
  2. 27N. Rasoulinia ▲ 79'
  3. 11A. Japaur ▲ 81'
  4. 7F. Moumouni ▲ 86'
  5. 22P. Sander
  6. 14B. Holzmeier
  7. 18T. Horn
  8. 29L. Krasniqi
  9. 15F. Gebert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
96Ghi được72
63Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu