Nürnberg II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Augsburg II

Nürnberg II vs Augsburg II

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-2 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 3, hòa 0, Augsburg II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
Sân vận động
Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
Trọng tài
T. Stein
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
WWDLL Augsburg II
  1. 2' S. Joachims 1-0
  2. 20' 1-1 F. Ivanović11m
  3. HT1-1
  4. 46' E. Katsianas-Sánchez C. Wähling
  5. 49' S. Blum S. Joachims
  6. 60' D. Čevis F. Ivanović
  7. 65' D. Deger H. Hofgärtner
  8. 79' M. Müller L. Petkov
  9. 88' 1-2 D. Čevis
  10. 89' T. Sausen S. Yiğit
  11. 90'+1 F. Gruber F. Wessig
  12. 90' J. Wegmann J. Mbila
  13. FT1-2

Đội hình

Nürnberg II HLV: C. Fiél
  1. 1N. Kemlein
  2. 5F. Menig
  3. 2S. Yiğit ▼ 89'
  4. 21N. Brown
  5. 16L. Breunig
  6. 14B. Kayo
  7. 10C. Wähling ▼ 46'
  8. 6N. Jahn
  9. 29S. Joachims ▼ 49'
  10. 7E. Muteba
  11. 23L. Vonić

Dự bị 7

  1. 11E. Katsianas-Sánchez ▲ 46'
  2. 25S. Blum ▲ 49'
  3. 9T. Sausen ▲ 89'
  4. 17J. Hofmann
  5. 4M. Gundelach
  6. 22E. Baram
  7. 37F. Kielkopf
Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 32B. Leneis
  2. 23R. Framberger
  3. 5F. Winther
  4. 13K. Taseski
  5. 4D. Katić
  6. 14A. Zehnter
  7. 28H. Hofgärtner ▼ 65'
  8. 6F. Wessig ▼ 90'
  9. 7F. Ivanović ▼ 60'
  10. 10J. Mbila ▼ 90'
  11. 29L. Petkov ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 18D. Čevis ▲ 60'
  2. 21D. Deger ▲ 65'
  3. 8M. Müller ▲ 79'
  4. 2F. Gruber ▲ 90'
  5. 19J. Wegmann ▲ 90'
  6. 12P. Sander
  7. 3M. Šubarić
  8. 17D. Dell'Erba
  9. 20H. Rathgeber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
90Ghi được87
60Thủng lưới73
2.14Bàn thắng mỗi trận2.12
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu