SpVgg Unterhaching
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Viktoria Aschaffenburg

SpVgg Unterhaching vs Viktoria Aschaffenburg

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 0-0 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 3, hòa 3, Viktoria Aschaffenburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 36
Sân vận động
Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
Trọng tài
S. Treiber
Phong độ
WDLDW SpVgg Unterhaching
DLWWL Viktoria Aschaffenburg
  1. 45' C. Verkaj S. Zehnder
  2. HT0-0
  3. 60' D. Hausmann B. Mashigo
  4. 63' B. Westermeier L. Grob
  5. 70' N. Meyer R. Desch
  6. 70' N. Hebisch F. Pieper
  7. 84' J. Stein V. Klement
  8. 90' K. Philipp C. Verkaj
  9. FT0-0

Đội hình

SpVgg Unterhaching HLV: S. Wagner
  1. 22F. Scherger
  2. 26B. Bauer
  3. 15T. Obermeier
  4. 3M. Lamby
  5. 19M. Welzmüller
  6. 7S. Porta
  7. 40L. Grob ▼ 63'
  8. 21T. Zimmermann
  9. 38B. Mashigo ▼ 60'
  10. 9S. Hain
  11. 31F. Schmid

Dự bị 5

  1. 43D. Hausmann ▲ 60'
  2. 6B. Westermeier ▲ 63'
  3. 2V. Zentrich
  4. 5J. Welzmüller
  5. 45H. Heilmair
Viktoria Aschaffenburg HLV: J. Seitz
  1. 27M. Grün
  2. 21D. Cheron
  3. 4L. Dähn
  4. 2S. Zehnder ▼ 45'
  5. 22H. Boutakhrit
  6. 10B. Baier
  7. 6R. Desch ▼ 70'
  8. 7B. Laverty
  9. 23T. Schulz
  10. 13V. Klement ▼ 84'
  11. 11F. Pieper ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9C. Verkaj ▲ 45'
  2. 17N. Meyer ▲ 70'
  3. 33N. Hebisch ▲ 70'
  4. 19J. Stein ▲ 84'
  5. 18K. Philipp ▲ 90'
  6. 1R. Döbert
  7. 37B. Mbuku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
94Ghi được71
40Thủng lưới52
2.19Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu