SpVgg Unterhaching vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 1-1 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 3, hòa 3, Viktoria Aschaffenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- M. Achmüller
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- LDLWW Viktoria Aschaffenburg
- 13' 0-1 B. Baier11m
- HT0-1
- 46' ▲ V. Zentrich ▼ T. Obermeier
- 66' ▲ S. Porta ▼ D. Hausmann
- 66' ▲ F. Schmid ▼ C. Ehlich
- 72' P. Hobsch11m 1-1
- 81' ▲ L. Grob ▼ B. Westermeier
- 81' ▲ V. Klement ▼ N. Meyer
- 81' ▲ M. Fritscher ▼ B. Laverty
- 81' ▲ N. Hebisch ▼ R. Desch
- 85' ▲ D. Haimerl ▼ B. Mashigo
- 85' ▲ K. Philipp ▼ C. Verkaj
- FT1-1
Đội hình
- 22F. Scherger
- 4D. Pisot
- 33C. Ehlich ▼ 66'
- 26B. Bauer
- 29M. Lamby
- 8M. Stiefler
- 43D. Hausmann ▼ 66'
- 42B. Westermeier ▼ 81'
- 38B. Mashigo ▼ 85'
- 15T. Obermeier ▼ 46'
- 34P. Hobsch
Dự bị 7
- 19V. Zentrich ▲ 46'
- 27S. Porta ▲ 66'
- 31F. Schmid ▲ 66'
- 40L. Grob ▲ 81'
- 36D. Haimerl ▲ 85'
- 1K. Darmstädter
- 28J. Turtschan
- 27M. Grün
- 21D. Cheron
- 5E. Muhić
- 20F. Metzler
- 38N. Borger
- 10B. Baier
- 6R. Desch ▼ 81'
- 9C. Verkaj ▼ 85'
- 7B. Laverty ▼ 81'
- 31T. Littmann
- 17N. Meyer ▼ 81'
Dự bị 6
- 13V. Klement ▲ 81'
- 30M. Fritscher ▲ 81'
- 33N. Hebisch ▲ 81'
- 37K. Philipp ▲ 85'
- 19J. Stein
- 26W. Herbert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
74Ghi được56
60Thủng lưới55
1.9Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai31