Viktoria Aschaffenburg vs SpVgg Unterhaching
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 1-1 SpVgg Unterhaching tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 0, hòa 3, SpVgg Unterhaching thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Trọng tài
- M. Riedel
- Phong độ
- LDLWW Viktoria Aschaffenburg
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- 28' 0-1 C. Ehlich
- 34' B. Baier11m 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ D. Hausmann ▼ B. Mashigo
- 69' ▲ M. Fritscher ▼ P. Beinenz
- 76' ▲ N. Meyer ▼ N. Hebisch
- 78' ▲ B. Westermeier ▼ T. Zimmermann
- 81' ▲ V. Klement ▼ B. Laverty
- 86' ▲ S. Porta ▼ C. Ehlich
- 90'+2 ▲ S. Zehnder ▼ E. Niesigk
- FT1-1
Đội hình
- 27M. Grün
- 5E. Muhić
- 22H. Boutakhrit
- 38N. Borger
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 7B. Laverty ▼ 81'
- 8P. Beinenz ▼ 69'
- 33N. Hebisch ▼ 76'
- 25E. Niesigk ▼ 90'
- 31T. Littmann
Dự bị 7
- 30M. Fritscher ▲ 69'
- 17N. Meyer ▲ 76'
- 13V. Klement ▲ 81'
- 2S. Zehnder ▲ 90'
- 1R. Döbert
- 9C. Verkaj
- 19J. Stein
- 1A. Weidinger
- 4D. Pisot
- 5J. Welzmüller
- 3B. Kyere-Mensah
- 33C. Ehlich ▼ 86'
- 19V. Zentrich
- 26B. Bauer
- 8M. Stiefler
- 38B. Mashigo ▼ 63'
- 34P. Hobsch
- 21T. Zimmermann ▼ 78'
Dự bị 7
- 43D. Hausmann ▲ 63'
- 42B. Westermeier ▲ 78'
- 27S. Porta ▲ 86'
- 24A. Kaltner
- 28J. Turtschan
- 32D. Bacher
- 41L. Barakat
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
56Ghi được74
55Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai44