Viktoria Aschaffenburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SpVgg Unterhaching

Viktoria Aschaffenburg vs SpVgg Unterhaching

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-1 SpVgg Unterhaching tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 0, hòa 3, SpVgg Unterhaching thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 17
Sân vận động
Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
Trọng tài
J. Hamper
Phong độ
DLWWL Viktoria Aschaffenburg
WDLDW SpVgg Unterhaching
  1. 14' 0-1 P. Hobsch11m
  2. HT0-1
  3. 59' F. Pieper M. Fritscher
  4. 64' D. Hausmann M. Krattenmacher
  5. 75' T. Schulz J. Stein
  6. 81' V. Klement D. Cheron
  7. 83' F. Schmid B. Mashigo
  8. 85' T. Obermeier N. Anspach
  9. 87' N. Meyer A. Paraschiv
  10. 90'+1 F. Metzler C. Verkaj
  11. 90'+2 L. Grob P. Hobsch
  12. FT0-1

Đội hình

Viktoria Aschaffenburg HLV: J. Seitz
  1. 27M. Grün
  2. 21D. Cheron ▼ 81'
  3. 30M. Fritscher ▼ 59'
  4. 2S. Zehnder
  5. 22H. Boutakhrit
  6. 38N. Borger
  7. 19J. Stein ▼ 75'
  8. 6R. Desch
  9. 9C. Verkaj ▼ 90'
  10. 7B. Laverty
  11. 14A. Paraschiv ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 11F. Pieper ▲ 59'
  2. 23T. Schulz ▲ 75'
  3. 13V. Klement ▲ 81'
  4. 17N. Meyer ▲ 87'
  5. 20F. Metzler ▲ 90'
  6. 1R. Döbert
  7. 18K. Philipp
  8. 37B. Mbuku
SpVgg Unterhaching HLV: S. Wagner
  1. 1R. Vollath
  2. 4D. Pisot
  3. 39D. Waidner
  4. 2V. Zentrich
  5. 8M. Stiefler
  6. 33C. Ehlich
  7. 18N. Anspach ▼ 85'
  8. 38B. Mashigo ▼ 83'
  9. 11M. Fetsch
  10. 34P. Hobsch ▼ 90'
  11. 17M. Krattenmacher ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 43D. Hausmann ▲ 64'
  2. 31F. Schmid ▲ 83'
  3. 15T. Obermeier ▲ 85'
  4. 40L. Grob ▲ 90'
  5. 3M. Lamby
  6. 7S. Porta
  7. 22F. Scherger
  8. 23M. Schwabl
  9. 26B. Bauer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
71Ghi được94
52Thủng lưới40
1.69Bàn thắng mỗi trận2.19
12Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu