Heimstetten vs Rain / Lech
Tỷ số chung cuộc: Heimstetten 2-1 Rain / Lech tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heimstetten thắng 5, hòa 0, Rain / Lech thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark Heimstetten, Kirchheim bei München
- Trọng tài
- C. Knauer
- Phong độ
- WLDDW Heimstetten
- LLWWL Rain / Lech
- 30' ▲ S. Burke ▼ S. Rosina
- HT0-0
- 58' 0-1 T. Härtel
- 68' ▲ M. Vrenezi ▼ C. Weser
- 70' V. Micheli 1-1
- 71' ▲ D. Schröder ▼ L. Schraufstetter
- 75' ▲ P. Högg ▼ B. Kurtishaj
- 78' M. Vrenezi 2-1
- 81' ▲ A. Fambo ▼ I. Ezeala
- 85' ▲ A. Ekin ▼ A. Mayer
- 86' ▲ S. Zander ▼ V. Micheli
- 87' ▲ D. Steimel ▼ E. Tunc
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Riedmüller
- 16S. Sengersdorf
- 5J. Maljojoki
- 2S. Rosina ▼ 30'
- 22L. Riglewski
- 30V. Micheli ▼ 86'
- 33I. Ezeala ▼ 81'
- 70Mohamad Awata
- 38E. Tunc ▼ 87'
- 23S. Müller
- 27C. Weser ▼ 68'
Dự bị 9
- 29S. Burke ▲ 30'
- 19M. Vrenezi ▲ 68'
- 32A. Fambo ▲ 81'
- 10S. Zander ▲ 86'
- 18D. Steimel ▲ 87'
- 4Y. Günzel
- 8R. Manole
- 9F. Roggermeier
- 35M. Knauf
- 33F. Eutinger
- 19D. Bauer
- 8A. Mayer ▼ 85'
- 29L. Gerlspeck
- 2J. Schuster
- 13A. Maxhuni
- 25L. Schraufstetter ▼ 71'
- 23K. Gutia
- 20B. Kurtishaj ▼ 75'
- 11J. Greppmeir
- 14T. Härtel
Dự bị 6
- 31D. Schröder ▲ 71'
- 39P. Högg ▲ 75'
- 24A. Ekin ▲ 85'
- 6D. Gerstmayer
- 22K. Schmidt
- 30D. Dewein
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được45
98Thủng lưới83
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai28