Rain / Lech vs Heimstetten
Tỷ số chung cuộc: Rain / Lech 2-1 Heimstetten tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rain / Lech thắng 5, hòa 0, Heimstetten thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Georg-Weber-Stadion, Rain
- Trọng tài
- M. Pflaum
- Phong độ
- LLWWL Rain / Lech
- WLDDW Heimstetten
- 32' 0-1 T. Schels
- HT0-1
- 46' ▲ T. Dannemann ▼ B. Kurtishaj
- 47' F. Triebel
- 47' F. Triebel
- 61' ▲ M. Käser ▼ A. Götz
- 68' T. Dannemann 1-1
- 71' T. Dannemann 2-1
- 76' Y. Gunzel
- 76' Y. Gunzel
- 82' ▲ D. Robinson ▼ M. Ćosić
- 82' ▲ C. Hercog ▼ M. Hannemann
- 88' L. Beckenbauer
- 88' L. Beckenbauer
- FT2-1
Đội hình
- 33C. Hartmann
- 5F. Triebel
- 18A. Götz ▼ 61'
- 19D. Bauer
- 4R. Schröder
- 8M. Bär
- 27M. Knötzinger
- 10J. Müller
- 6M. Ćosić ▼ 82'
- 13M. Krabler
- 20B. Kurtishaj ▼ 46'
Dự bị 7
- 17T. Dannemann ▲ 46'
- 9M. Käser ▲ 61'
- 29D. Robinson ▲ 82'
- 3D. Bobinger
- 21M. Luburic
- 12L. Peuser
- 23J. Brandt
- 35P. Marceta
- 4Y. Günzel
- 13M. Hintermaier
- 32T. Schels
- 31L. Beckenbauer
- 5F. Cavadias
- 10M. Duhnke
- 22L. Riglewski
- 19M. Hannemann ▼ 82'
- 20S. Reuter
- 23S. Müller
Dự bị 6
- 6C. Hercog ▲ 82'
- 1M. Riedmüller
- 3J. Förtsch
- 14Q. Kehl
- 25S. Werner
- 2I. Pintar
Thống kê
11
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 51 - 20 | +31 | 54 | |
| 2 | 23 | 49 - 28 | +21 | 45 | |
| 3 | 23 | 51 - 27 | +24 | 43 | |
| 4 | 23 | 48 - 27 | +21 | 41 | |
| 5 | 23 | 45 - 29 | +16 | 38 | |
| 6 | 23 | 41 - 23 | +18 | 37 | |
| 7 | 23 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 8 | 23 | 29 - 31 | -2 | 34 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 33 | |
| 10 | 23 | 38 - 34 | +4 | 29 | |
| 11 | 23 | 28 - 33 | -5 | 26 | |
| 12 | 23 | 33 - 48 | -15 | 25 | |
| 13 | 22 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 14 | 23 | 37 - 52 | -15 | 23 | |
| 15 | 22 | 26 - 47 | -21 | 23 | |
| 16 | 23 | 29 - 56 | -27 | 21 | |
| 17 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 18 | 21 | 23 - 50 | -27 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
26Ghi được44
41Thủng lưới58
1.04Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai25