Heimstetten
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rain / Lech

Heimstetten vs Rain / Lech

Tỷ số chung cuộc: Heimstetten 3-0 Rain / Lech tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heimstetten thắng 5, hòa 0, Rain / Lech thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 5
Sân vận động
Sportpark Heimstetten, Kirchheim bei München
Trọng tài
T. Schultes
Phong độ
WLDDW Heimstetten
LLWWL Rain / Lech
  1. HT0-0
  2. 62' M. Ćosić B. Kurtishaj
  3. 63' M. Duhnke 1-0
  4. 70' M. Duhnke 2-0
  5. 71' S. Gartmann M. Duhnke
  6. 71' J. Greppmeir T. Dannemann
  7. 82' A. Rojek S. Müller
  8. 82' J. Brandt M. Bär
  9. 87' A. Rojek 3-0
  10. FT3-0

Đội hình

Heimstetten HLV: C. Schmitt
  1. 1M. Riedmüller
  2. 4Y. Günzel
  3. 13M. Hintermaier
  4. 32T. Schels
  5. 5F. Cavadias
  6. 10M. Duhnke ▼ 71'
  7. 22L. Riglewski
  8. 17F. Sabbagh
  9. 19M. Hannemann
  10. 20S. Reuter
  11. 23S. Müller ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 21S. Gartmann ▲ 71'
  2. 8A. Rojek ▲ 82'
  3. 35R. Schäffer
  4. 3J. Förtsch
  5. 14Q. Kehl
  6. 16S. Sengersdorf
  7. 25S. Werner
Rain / Lech HLV: A. Käs
  1. 1K. Maschke
  2. 3D. Bobinger
  3. 18A. Götz
  4. 19D. Bauer
  5. 8M. Bär ▼ 82'
  6. 27M. Knötzinger
  7. 10J. Müller
  8. 29D. Robinson
  9. 20B. Kurtishaj ▼ 62'
  10. 17T. Dannemann ▼ 71'
  11. 9M. Käser

Dự bị 7

  1. 6M. Ćosić ▲ 62'
  2. 11J. Greppmeir ▲ 71'
  3. 23J. Brandt ▲ 82'
  4. 13M. Krabler
  5. 21M. Luburic
  6. 22L. Peuser
  7. 24M. Kammergruber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
44Ghi được26
58Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu