SpVgg Unterhaching vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 1-1 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 2, hòa 2, FC Bayern München II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- LDLWW FC Bayern München II
- HT0-0
- 47' 0-1 A. Tikvić
- 61' ▲ D. Hausmann ▼ S. Skarlatidis
- 71' ▲ B. Neziri ▼ Hyun-Ju Lee
- 75' ▲ M. Krattenmacher ▼ V. Zentrich
- 81' ▲ B. Bauer ▼ M. Lamby
- 83' ▲ Y. Aitamer ▼ L. Zvonarek
- 84' M. Fetsch 1-1
- 90' ▲ L. Grob ▼ B. Mashigo
- 90' ▲ M. Sanyang ▼ G. Ranos
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Vollath
- 4D. Pisot
- 5J. Welzmüller
- 2V. Zentrich ▼ 75'
- 3M. Lamby ▼ 81'
- 8M. Stiefler
- 30S. Skarlatidis ▼ 61'
- 33C. Ehlich
- 38B. Mashigo ▼ 90'
- 11M. Fetsch
- 34P. Hobsch
Dự bị 9
- 43D. Hausmann ▲ 61'
- 17M. Krattenmacher ▲ 75'
- 26B. Bauer ▲ 81'
- 40L. Grob ▲ 90'
- 15T. Obermeier
- 19M. Welzmüller
- 22F. Scherger
- 31F. Schmid
- 44A. Hirtlreiter
- 18J. Schenk
- 2A. Brückner
- 3D. Herold
- 15J. Janitzek
- 20A. Tikvić
- 21G. Vidović
- 6E. Aydın
- 23L. Zvonarek ▼ 83'
- 22G. Ranos ▼ 90'
- 9L. Copado
- 8Hyun-Ju Lee ▼ 71'
Dự bị 9
- 14B. Neziri ▲ 71'
- 17Y. Aitamer ▲ 83'
- 26M. Sanyang ▲ 90'
- 13E. Metu
- 25R. Reinelt
- 16L. Denk
- 24L. Fust
- 29F. Krätzig
- 33J. Mayer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
94Ghi được101
40Thủng lưới55
2.19Bàn thắng mỗi trận2.46
20Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai55