FC Bayern München II vs SpVgg Unterhaching
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 1-2 SpVgg Unterhaching tại 3. Liga, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 6, hòa 2, SpVgg Unterhaching thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 36
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- 8' 0-1 N. Stierlin
- 28' ▲ J. Arp ▼ C. Scott
- 32' Maximilian Welzmüller
- HT0-1
- 46' ▲ J. Stanišić ▼ M. Welzmüller
- 46' ▲ J. Richter ▼ C. Ehlich
- 51' 0-2 N. Anspach · M. Schwabl
- 58' ▲ L. Jastremski ▼ N. Kühn
- 65' ▲ F. Seidel ▼ P. Grauschopf
- 69' ▲ Nemanja Motika ▼ R. Vita
- 69' ▲ T. Rhein ▼ D. Waidner
- 72' ▲ A. Fuchs ▼ N. Anspach
- 72' Nemanja Motika · L. Jastremski 1-2
- 74' Markus Schwabl
- 78' Niclas Stierlin
- 85' ▲ L. Hufnagel ▼ D. Stroh-Engel
- 85' ▲ B. Mashigo ▼ M. Heinrich
- 87' Ron-Thorben Hoffmann
- 89' Nicolas Feldhahn
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Hoffmann
- 5N. Feldhahn
- 44D. Waidner ▼ 69'
- 2R. Vita ▼ 69'
- 35J. Che
- 19M. Welzmüller ▼ 46'
- 31S. Singh
- 38A. Stiller
- 24C. Scott ▼ 28'
- 11N. Kühn ▼ 58'
- 41A. Sieb
Dự bị 7
- 9J. Arp ▲ 28'
- 4J. Stanišić ▲ 46'
- 14L. Jastremski ▲ 58'
- 43Nemanja Motika ▲ 69'
- 25T. Rhein ▲ 69'
- 23L. Schneller
- 26B. Arrey-Mbi
- 48J. Coppens
- 23M. Schwabl
- 15C. Greger
- 25P. Grauschopf ▼ 65'
- 33C. Ehlich ▼ 46'
- 14F. Göttlicher
- 28J. Turtschan
- 27M. Heinrich ▼ 85'
- 26N. Stierlin
- 18N. Anspach ▼ 72'
- 7D. Stroh-Engel ▼ 85'
Dự bị 7
- 37J. Richter ▲ 46'
- 46F. Seidel ▲ 65'
- 35A. Fuchs ▲ 72'
- 10L. Hufnagel ▲ 85'
- 38B. Mashigo ▲ 85'
- 8M. Dombrowka
- 22S. Kroll
Thống kê
03⚑4
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích6
4Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
54Ghi được47
60Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai23