SpVgg Unterhaching vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 0-1 FC Bayern München II tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 2, hòa 2, FC Bayern München II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- O. Lossius
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- LDLWW FC Bayern München II
- 15' Felix Schröter
- 24' 0-1 J. Arp · Jeong Woo-Yeong
- HT0-1
- 46' ▲ M. Krauß ▼ F. Schröter
- 54' Markus Schwabl
- 61' ▲ L. Hufnagel ▼ J. Müller
- 66' Sarpreet Singh
- 66' ▲ S. Singh ▼ N. Kühn
- 72' Moritz Heinrich
- 74' ▲ S. Hain ▼ M. Heinrich
- 78' ▲ L. Dajaku ▼ J. Arp
- 79' Leon Dajaku
- 86' ▲ N. Feldhahn ▼ Jeong Woo-Yeong
- 88' Alexander Fuchs
- 90' Timo Kern
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Mantl
- 23M. Schwabl
- 6M. Endres
- 4A. Winkler
- 15C. Greger
- 13J. Müller ▼ 61'
- 35A. Fuchs
- 27M. Heinrich ▼ 74'
- 7D. Stroh-Engel
- 21S. Bigalke
- 29F. Schröter ▼ 46'
Dự bị 7
- 19M. Krauß ▲ 46'
- 10L. Hufnagel ▲ 61'
- 9S. Hain ▲ 74'
- 17J. Bandowski
- 5J. Welzmüller
- 22S. Kroll
- 26N. Stierlin
- 36C. Früchtl
- 15L. Mai
- 27D. Köhn
- 2M. Yılmaz
- 28C. Richards
- 29T. Kern
- 19M. Welzmüller
- 38A. Stiller
- 21Jeong Woo-Yeong ▼ 86'
- 11N. Kühn ▼ 66'
- 9J. Arp ▼ 78'
Dự bị 7
- 31S. Singh ▲ 66'
- 7L. Dajaku ▲ 78'
- 5N. Feldhahn ▲ 86'
- 1R. Hoffmann
- 6P. Will
- 18M. Zaiser
- 43F. Daniliuc
Thống kê
04⚑2
⚑530
2Phạt góc5
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
50Ghi được76
53Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai40