SpVgg Unterhaching vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 1-1 FC Bayern München II tại 3. Liga, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 2, hòa 2, FC Bayern München II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- M. Speckner
- Phong độ
- DLDWW SpVgg Unterhaching
- DLWWL FC Bayern München II
- 2' L. Marseiler 1-0
- 17' Robert Müller
- 31' Niclas Stierlin
- 33' Jamie Lawrence
- 45' Felix Schröter
- 45'+2 1-1 J. Arp
- HT1-1
- 50' Markus Schwabl
- 52' ▲ A. Fuchs ▼ N. Anspach
- 52' ▲ L. Hufnagel ▼ N. Stierlin
- 71' ▲ J. Richter ▼ A. Fuchs
- 74' ▲ J. Rochelt ▼ M. Zaiser
- 87' ▲ N. Kühn ▼ J. Arp
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Mantl
- 4R. Müller
- 23M. Schwabl
- 8M. Dombrowka
- 15C. Greger
- 25P. Grauschopf
- 27M. Heinrich
- 30L. Marseiler
- 26N. Stierlin ▼ 52'
- 18N. Anspach ▼ 52'
- 29F. Schröter
Dự bị 7
- 35A. Fuchs ▲ 52'
- 10L. Hufnagel ▲ 52'
- 37J. Richter ▲ 71'
- 33C. Ehlich
- 7D. Stroh-Engel
- 22S. Kroll
- 14F. Göttlicher
- 1R. Hoffmann
- 5N. Feldhahn
- 4J. Stanišić
- 26B. Arrey-Mbi
- 40J. Lawrence
- 2R. Vita
- 10T. Kern
- 18M. Zaiser ▼ 74'
- 38A. Stiller
- 9J. Arp ▼ 87'
- 7L. Dajaku
Dự bị 7
- 8J. Rochelt ▲ 74'
- 11N. Kühn ▲ 87'
- 22T. Booth
- 13K. Senkbeil
- 15A. Lungwitz
- 23L. Schneller
- 24C. Scott
Thống kê
04⚑4
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích4
4Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
47Ghi được54
65Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25