SV Werder Bremen W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 1-0 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 1, Hamburger SV W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- LDLDL Hamburger SV W
- 42' Svea stoldt
- HT0-0
- 49' Isabella Jaron · Luna Vanzeir 1-0
- 62' ▲ Lena Joy Martens ▼ Paulina Bartz
- 63' ▲ Jaqueline Donges ▼ Jonna Maj Wrede
- 71' ▲ Lotta Wrede ▼ Nikola Karczewska
- 76' Katharina annaleen bohler
- 77' ▲ Lilli Purtscheller ▼ Isabella Jaron
- 83' ▲ Melanie brunnthaler ▼ Carla Morich
- 83' ▲ Nigar Mirzaliyeva ▼ Pauline Machtens
- 86' ▲ Felicia Sophie Sträßer ▼ Elena Dhont
- 86' ▲ Medina Desic ▼ Mei Shimada
- 90'+3 ▲ Tuana Shahnis Keles ▼ Luna Vanzeir
- FT1-0
Đội hình
- 39M. El Sherif 9.2
- 15M. Weià 6.8
- 5M. Ulbrich 6.6
- 4J. Magerl 7.0
- 3W. Zieniewicz 6.1
- 31E. Dhont ▼ 86' 6.3
- 6M. Gmeineder 6.2
- 28J. Wirtz 6.4
- 11I. Jaron ⚽ ▼ 77' 8.0
- 8M. Shimada ▼ 86' 6.7
- 13L. Vanzeir ⇢ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 26S. Ernst
- 1V. Fischer
- 27S. Gutmann
- 23J. Hipp
- 10T. Keles ▲ 90' 0
- 14E. Mühlemann
- 7L. Purtscheller ▲ 77' 6.5
- 9M. DešiÄ 6.6
- 19F. SträÃer ▲ 86' 6.5
- 12K. Szemik 6.0
- 2M. Doucouré 6.4
- 8S. Stoldt 6.5
- 6A. Böhler 6.5
- 26J. M. Wrede ▼ 63' 6.6
- 28P. Machtens ▼ 83' 6.4
- 37P. Bartz ▼ 62' 6.8
- 7C. Linberg 6.3
- 15L. Peneau 6.7
- 10C. Morich ▼ 83' 6.5
- 20N. Karczewska ▼ 71' 5.8
Dự bị 9
- 32L. Wrede ▲ 71' 6.1
- 21J. Dönges ▲ 63' 6.2
- 11M. Brunnthaler ▲ 83' 5.9
- 36J. Baum
- 29L. Eggert
- 18L. J. Martens ▲ 62' 6.3
- 4N. Mirzaliyeva ▲ 83' 6.3
- 5C. Obispo
- 19V. Schulz
Thống kê
00⚑3
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
2Trúng đích7
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
3Phạt góc6
7Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
321Chuyền bóng340
239Chuyền chính xác250
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 13 - 5 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 2 | +8 | 9 | |
| 3 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 7 | 3 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 12 | 3 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 13 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
7Ghi được3
4Thủng lưới5
1.75Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai1