Hamburger SV W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen W

Hamburger SV W vs SV Werder Bremen W

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 1-1 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 0, hòa 1, SV Werder Bremen W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 19
Sân vận động
Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg
Phong độ
LDLDL Hamburger SV W
WWWLW SV Werder Bremen W
  1. -5' Lina Hausicke
  2. -5' Lina Hausicke
  3. 18' S. Hillebrand11m 1-0
  4. 34' V. Schulz P. Machtens
  5. 41' Melanie Brunnthaler
  6. 45'+4 Lea Paulick
  7. 45'+4 Medina Dešić
  8. HT1-0
  9. 50' Lina Hausicke
  10. 63' 1-1 L. Muhlhaus11m
  11. 64' V. Wieder M. Desic
  12. 68' M. Mikolajova P. Bartz
  13. 68' M. Croatto J. M. Wrede
  14. 68' L. Eggert L. Wrede
  15. 70' Michela Croatto
  16. 74' R. Walkling L. Hausicke
  17. 74' S. Ernst M. Sternad
  18. 83' Ricarda Walkling
  19. 87' L. Petermann C. D'Angelo
  20. FT1-1

Đội hình

Hamburger SV W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liese Brancao Ribeiro Celia
  1. 25L. Paulick 7.7
  2. 2M. Doucoure 6.3
  3. 8S. Stoldt 6.3
  4. 6A. Bohler 7.6
  5. 26J. M. Wrede ▼ 68' 7.3
  6. 28P. Machtens ▼ 34' 6.3
  7. 37P. Bartz ▼ 68' 5.6
  8. 22S. Hillebrand 7.0
  9. 47C. Linberg 6.3
  10. 32L. Wrede ▼ 68' 7.7
  11. 11M. Brunnthaler 6.9

Dự bị 9

  1. 1I. Schuldt
  2. 27M. Mikolajova ▲ 68' 6.6
  3. 13M. Croatto ▲ 68' 6.7
  4. 9M. Kruger
  5. 15A. Wucher
  6. 19V. Schulz ▲ 34' 6.7
  7. 17M. Buchele
  8. 44G. Sliskovic
  9. 29L. Eggert ▲ 68' 6.5
SV Werder Bremen W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Friederike Kromp
  1. 39M. El Sherif 7.3
  2. 15M. Weiss 6.3
  3. 5M. Ulbrich 6.2
  4. 23H. Nemeth 6.9
  5. 2C. D'Angelo ▼ 87' 6.6
  6. 18L. Hausicke ▼ 74' 6.2
  7. 28J. Wirtz 7.2
  8. 11M. Sternad ▼ 74' 6.0
  9. 7L. Muhlhaus 7.7
  10. 37M. Alber 6.7
  11. 9M. Desic ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 1V. Fischer
  2. 8A. Arfaoui
  3. 19S. Matheis
  4. 24L. Schmidt
  5. 13R. Walkling ▲ 74' 6.6
  6. 20L. Petermann ▲ 87' 6.7
  7. 31V. Wieder ▲ 64' 6.3
  8. 32S. Gutmann
  9. 26S. Ernst ▲ 74' 6.6

Thống kê

037
1141
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm22
4Trúng đích8
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn8
7Phạt góc11
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua3
218Chuyền bóng381
135Chuyền chính xác303
62%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu30
30Ghi được54
61Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu