Hamburger SV W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayern Munich W

Hamburger SV W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 0-1 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 26
Sân vận động
Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg
Phong độ
LDLDL Hamburger SV W
WWWWW Bayern Munich W
  1. HT0-0
  2. 55' A. Sehitler
  3. 62' G. Stanway A. Sehitler
  4. 62' M. Tanikawa N. Padilla
  5. 67' V. Kardesler M. Kruger
  6. 68' L. Dallmann B. Dunst
  7. 68' K. Buhl C. Simon
  8. 79' C. Meyer M. Brunnthaler
  9. 79' A. Wucher M. Doucoure
  10. 79' M. Buchele P. Bartz
  11. 84' P. Machtens
  12. 88' A. Wucher
  13. 89' E. Hirche P. Machtens
  14. 89' 0-1 G. Stanway11m
  15. FT0-1

Đội hình

Hamburger SV W HLV: Liese Brancao Ribeiro Celia
  1. 25L. Paulick
  2. 2M. Doucoure ▼ 79'
  3. 6A. Bohler
  4. 8S. Stoldt
  5. 21J. Donges
  6. 13M. Croatto
  7. 22S. Hillebrand
  8. 28P. Machtens ▼ 89'
  9. 37P. Bartz ▼ 79'
  10. 9M. Kruger ▼ 67'
  11. 11M. Brunnthaler ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1I. Schuldt
  2. 27M. Mikolajova
  3. 47C. Linberg
  4. 4N. Mirzaliyeva
  5. 20E. Hirche ▲ 89'
  6. 7V. Kardesler ▲ 67'
  7. 16C. Meyer ▲ 79'
  8. 15A. Wucher ▲ 79'
  9. 17M. Buchele ▲ 79'
Bayern Munich W HLV: Jose Barcala
  1. 32E. Mahmutovic
  2. 20F. Kett
  3. 2V. Gilles
  4. 3S. Ballisager
  5. 30C. Simon ▼ 68'
  6. 27A. Caruso
  7. 14A. Sehitler ▼ 62'
  8. 28B. Dunst ▼ 68'
  9. 23N. Padilla ▼ 62'
  10. 19K. Naschenweng
  11. 29E. Imade

Dự bị 9

  1. 1M. Grohs
  2. 21P. Harder
  3. 10L. Dallmann ▲ 68'
  4. 4G. Viggosdottir
  5. 17K. Buhl ▲ 68'
  6. 5M. Eriksson
  7. 31G. Stanway ▲ 62'
  8. 15B. Amani
  9. 18M. Tanikawa ▲ 62'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu42
30Ghi được132
61Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận3.14
5Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu