Bayern Munich W
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Hamburger SV W

Bayern Munich W vs Hamburger SV W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 6-0 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 3, hòa 0, Hamburger SV W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
LDLDL Hamburger SV W
  1. 16' G. Gwinn 1-0
  2. 27' G. Stanway11m 2-0
  3. 45' K. Buhl 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Sehitler M. Tanikawa
  6. 46' B. Dunst K. Buhl
  7. 47' V. Schulzphản lưới 4-0
  8. 56' A. Sierra M. Buchele
  9. 61' Giulia Gwinn
  10. 62' Annaleen Böhler
  11. 63' P. Harder · L. Dallmann 5-0
  12. 64' L. Eggert P. Machtens
  13. 64' C. Meyer L. Wrede
  14. 66' T. Hansen G. Gwinn
  15. 66' J. Damnjanovic G. Stanway
  16. 74' L. Schuller P. Harder
  17. 85' L. Schuller · C. Simon 6-0
  18. 90'+2 C. Morich M. Brunnthaler
  19. FT6-0

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Barcala
  1. 32E. Mahmutovic 6.7
  2. 7G. Gwinn ▼ 66' 7.9
  3. 3S. Ballisager 8.2
  4. 5M. Eriksson 8.0
  5. 30C. Simon ⇢2 8.5
  6. 31G. Stanway ▼ 66' 9.5
  7. 27A. Caruso 6.6
  8. 10L. Dallmann 9.2
  9. 18M. Tanikawa ▼ 46' 6.5
  10. 17K. Buhl ▼ 46' 7.9
  11. 21P. Harder ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 1M. Grohs
  2. 2V. Gilles
  3. 4G. Viggosdottir
  4. 6T. Hansen ▲ 66' 6.9
  5. 9J. Damnjanovic ▲ 66' 6.3
  6. 11L. Schuller ▲ 74' 7.5
  7. 14A. Sehitler ▲ 46' 6.9
  8. 20F. Kett
  9. 28B. Dunst ▲ 46' 6.3
Hamburger SV W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liese Brancao Ribeiro Celia
  1. 1I. Schuldt 6.9
  2. 6A. Bohler 5.3
  3. 39N. Racke 5.5
  4. 19V. Schulz 5.7
  5. 20E. Hirche 5.3
  6. 28P. Machtens ▼ 64' 6.5
  7. 8S. Stoldt 6.2
  8. 22S. Hillebrand 6.3
  9. 17M. Buchele ▼ 56' 5.6
  10. 32L. Wrede ▼ 64' 6.5
  11. 11M. Brunnthaler ▼ 90' 6.2

Dự bị 7

  1. 31J. Lahr
  2. 29L. Eggert ▲ 64' 6.2
  3. 10C. Morich ▲ 90'
  4. 7V. Kardesler
  5. 16C. Meyer ▲ 64' 6.5
  6. 24A. Sierra ▲ 56' 6.3
  7. 25C. Engel

Thống kê

016
010
80%Kiểm soát bóng20%
21Dứt điểm2
11Trúng đích0
5Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
817Chuyền bóng205
738Chuyền chính xác123
90%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

42Trận đấu29
132Ghi được30
32Thủng lưới61
3.14Bàn thắng mỗi trận1.03
24Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn17
80Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu