SV Werder Bremen W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-0 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 2, VfL Wolfsburg W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- HT0-0
- 55' Judit Pujols
- 61' ▲ M. Desic ▼ L. Petermann
- 62' ▲ S. Vallotto ▼ J. Pujols
- 71' ▲ S. Ernst ▼ M. Alber
- 71' ▲ K. Bussy ▼ L. Beerensteyn
- 72' ▲ L. Lattwein ▼ J. Kielland
- 80' ▲ R. Walkling ▼ H. Nemeth
- 86' Mariella El Sherif
- 86' Larissa Mühlhaus
- 86' Sarah Gutmann
- 88' Janina Minge
- 88' Janou Levels
- FT0-0
Đội hình
- 39M. El Sherif 6.9
- 15M. Weiss 7.3
- 5M. Ulbrich 6.9
- 23H. Nemeth ▼ 80' 6.9
- 32S. Gutmann 7.2
- 11M. Sternad 6.3
- 28J. Wirtz 7.5
- 37M. Alber ▼ 71' 7.2
- 2C. D'Angelo 6.6
- 20L. Petermann ▼ 61' 6.5
- 7L. Muhlhaus 7.0
Dự bị 8
- 1V. Fischer
- 9M. Desic ▲ 61' 6.7
- 19S. Matheis
- 24L. Schmidt
- 33M. Penner
- 13R. Walkling ▲ 80' 6.7
- 14M. Brandenburg
- 26S. Ernst ▲ 71' 6.7
- 21M. Tufekovic 8.0
- 39S. Linder 6.7
- 24M. Wedemeyer 7.5
- 16C. Kuver 6.9
- 33J. Pujols ▼ 62' 6.7
- 18J. Kielland ▼ 72' 7.0
- 6J. Minge 6.9
- 10S. Huth 6.2
- 5E. Peddemors 6.6
- 15J. Levels 6.9
- 9L. Beerensteyn ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 12N. Smolarczyk
- 4S. Kleinherne
- 8L. Lattwein ▲ 72' 6.6
- 20G. Bergsvand
- 41L. Saelen
- 19K. Bussy ▲ 71' 6.3
- 14S. Vallotto ▲ 62' 6.6
- 38A. Kerim-Lindland
- 35K. Brinkmann
Thống kê
12⚑1
⚑521
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
281Chuyền bóng542
196Chuyền chính xác431
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
30Trận đấu42
54Ghi được107
39Thủng lưới63
1.8Bàn thắng mỗi trận2.55
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai68