VfL Wolfsburg W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 1-0 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 8, hòa 2, SV Werder Bremen W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 12' ▲ C. Küver ▼ K. Hendrich
- 23' Michelle Ulbrich
- HT0-0
- 46' ▲ L. Oberdorf ▼ C. Hagel
- 52' Tuana Keles
- 66' ▲ V. Endemann ▼ J. Brand
- 67' ▲ R. Dieckmann ▼ J. Wirtz
- 68' Nina Lührßen
- 74' ▲ J. Behrens ▼ R. Walkling
- 78' Camilla Küver
- 83' D. Janssen · A. Popp 1-0
- 85' ▲ C. Meyer ▼ R. Dieckmann
- 90'+3 ▲ F. Kalma ▼ E. Pajor
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Frohms 6.6
- 2L. Wilms 7.2
- 4K. Hendrich ▼ 12' 6.3
- 31M. Hegering 7.3
- 6D. Janssen ⚽ 7.9
- 8L. Lattwein 7.7
- 7C. Hagel ▼ 46' 6.7
- 29J. Brand ▼ 66' 6.9
- 10S. Huth 7.7
- 9E. Pajor ▼ 90' 7.2
- 11A. Popp ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 16C. Küver ▲ 12' 6.3
- 5L. Oberdorf ▲ 46' 7.7
- 25V. Endemann ▲ 66' 6.3
- 19F. Kalma ▲ 90'
- 22L. Schmitz
- 32K. Beck
- 27R. Xhemaili
- 17K. Demann
- 14Nuria Rábano
- 77C. Pérez 6.6
- 16E. Bernhardt 6.3
- 5M. Ulbrich 6.9
- 14M. Brandenburg 6.9
- 27N. Lührßen 6.5
- 21C. Hahn 6.2
- 13R. Walkling ▼ 74' 6.7
- 28J. Wirtz ▼ 67' 6.5
- 11M. Sternad 6.3
- 9S. Weidauer 7.0
- 10T. Mahmoud 6.7
Dự bị 9
- 22R. Dieckmann ▲ 67' 6.3
- 39J. Behrens ▲ 74' 6.3
- 20C. Meyer ▲ 85' 6.7
- 17A. Dahl
- 23H. Németh
- 7L. Josten
- 1L. Peng
- 8M. Weiß
- 29M. Kunkel
Thống kê
01⚑4
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm4
6Trúng đích0
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
569Chuyền bóng251
444Chuyền chính xác111
78%Chính xác chuyền44%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
29Trận đấu24
91Ghi được37
24Thủng lưới36
3.14Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai23