FC Koln W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt W

FC Koln W vs Eintracht Frankfurt W

Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 1-2 Eintracht Frankfurt W tại Frauen-Bundesliga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 0, hòa 1, Eintracht Frankfurt W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
Franz-Kremer-Stadion, Köln
Phong độ
WLWWW FC Koln W
DDLWW Eintracht Frankfurt W
  1. 2' M. Hegering · L. Vogt 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Achcinska S. Jessen
  4. 46' V. Leimenstoll A. Stolze
  5. 54' Sara Doorsoun-Khajeh
  6. 58' 1-1 L. Freigang · N. Anyomi
  7. 61' C. Degen S. Agrez
  8. 63' 1-2 R. Chiba
  9. 73' R. Blomqvist N. Anyomi
  10. 73' E. Memeti G. Reuteler
  11. 74' L. Andrade L. Vogt
  12. 82' E. Senss R. Chiba
  13. 89' I. Acikgoz L. Freigang
  14. 89' A. Ilestedt L. Grawe
  15. FT1-2

Đội hình

FC Koln W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Britta Carlson
  1. 34I. Fuchs 6.5
  2. 14C. Imping 6.5
  3. 15A. Bohnen 5.6
  4. 33M. Hegering 7.9
  5. 4S. Agrez ▼ 61' 6.7
  6. 27L. Feiersinger 6.6
  7. 25L. Donhauser 6.9
  8. 8L. Vogt ▼ 74' 7.2
  9. 7A. Stolze ▼ 46' 6.5
  10. 11P. Bremer 6.0
  11. 6S. Jessen ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 1L. Schmitz
  2. 10W. Zawistowska
  3. 5C. Degen ▲ 61' 6.5
  4. 9A. Achcinska ▲ 46' 6.3
  5. 29V. Leimenstoll ▲ 46' 6.7
  6. 22J. Schiffarth
  7. 17L. Andrade ▲ 74' 6.3
  8. 16Z. Hasenauer
  9. 30C. Elsen
Eintracht Frankfurt W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Niko Arnautis
  1. 12L. Altenburg 6.9
  2. 22N. Riesen 6.2
  3. 23S. Doorsoun-Khajeh 6.7
  4. 25J. Veit 7.2
  5. 29D. Acikgoz 6.2
  6. 4N. Ivelj 6.7
  7. 14G. Reuteler ▼ 73' 6.6
  8. 10L. Freigang ▼ 89' 6.7
  9. 8L. Grawe ▼ 89' 7.2
  10. 19N. Anyomi ▼ 73' 7.0
  11. 15R. Chiba ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Krumme
  2. 28R. Blomqvist ▲ 73' 6.3
  3. 17P. Wolter
  4. 9J. Teulings
  5. 27E. Memeti ▲ 73' 6.3
  6. 6E. Senss ▲ 82' 6.3
  7. 20I. Acikgoz ▲ 89'
  8. 13A. Ilestedt ▲ 89'
  9. 16M. Ostenstad

Thống kê

006
310
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm9
4Trúng đích5
0Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
388Chuyền bóng475
263Chuyền chính xác350
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu39
44Ghi được93
40Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận2.38
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn31
14Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu