FC Koln W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Frankfurt W

FC Koln W vs Eintracht Frankfurt W

Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 0-1 Eintracht Frankfurt W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 0, hòa 1, Eintracht Frankfurt W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
Franz-Kremer-Stadion, Köln
Phong độ
WLWWW FC Koln W
DDLWW Eintracht Frankfurt W
  1. 26' Martyna Wiankowska
  2. 27' 0-1 G. Reuteler · S. Martinez
  3. HT0-1
  4. 46' C. Wamser A. Achcińska
  5. 64' R. Chiba S. Martinez
  6. 64' D. Açıkgöz N. Riesen
  7. 65' M. Meßmer M. Wiankowska
  8. 65' C. Imping L. Donhauser
  9. 68' Carlotta Wamser
  10. 74' S. Nachtigall N. Anyomi
  11. 83' M. Schimmer N. Padilla-Bidas
  12. 84' Meike Meßmer
  13. 86' L. Uebach S. Cerci
  14. 90'+1 P. Sanvig G. Reuteler
  15. 90' V. Hanshaw B. Dunst
  16. FT0-1

Đội hình

FC Koln W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Weber
  1. 1J. Pal 7.5
  2. 25L. Donhauser ▼ 65' 6.7
  3. 2S. Vendelbo 7.5
  4. 5C. Degen 7.3
  5. 21A. Gerhardt 6.5
  6. 9A. Achcińska ▼ 46' 6.6
  7. 8L. Vogt 6.9
  8. 22N. Padilla-Bidas ▼ 83' 6.2
  9. 19D. Zeller 7.5
  10. 26M. Wiankowska ▼ 65' 6.7
  11. 29S. Cerci ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 30C. Wamser ▲ 46' 6.7
  2. 20M. Meßmer ▲ 65' 6.6
  3. 14C. Imping ▲ 65' 6.9
  4. 23M. Schimmer ▲ 83' 6.6
  5. 27L. Uebach ▲ 86' 6.3
  6. 28J. Hechler
  7. 24J. Osigus
  8. 11A. Bienz
  9. 12P. Hoppe
Eintracht Frankfurt W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Arnautis
  1. 26C. Bösl 7.3
  2. 24A. Aehling 7.0
  3. 23S. Doorsoun 7.6
  4. 13V. Kirchberger 6.9
  5. 22N. Riesen ▼ 64' 6.6
  6. 14G. Reuteler ▼ 90' 8.0
  7. 8L. Gräwe 7.7
  8. 28B. Dunst ▼ 90' 7.2
  9. 10L. Freigang 7.6
  10. 9S. Martinez ▼ 64' 7.5
  11. 19N. Anyomi ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 15R. Chiba ▲ 64' 6.7
  2. 29D. Açıkgöz ▲ 64' 6.7
  3. 27S. Nachtigall ▲ 74' 6.3
  4. 5P. Sanvig ▲ 90'
  5. 18V. Hanshaw ▲ 90'
  6. 1S. Johannes
  7. 4S. Kleinherne
  8. 7L. Prašnikar
  9. 17P. Wolter

Thống kê

031
400
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc4
2Việt vị6
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
3Cứu thua4
372Chuyền bóng490
286Chuyền chính xác399
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu36
38Ghi được76
47Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu