FC Koln W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Frankfurt W

FC Koln W vs Eintracht Frankfurt W

Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 0-2 Eintracht Frankfurt W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 0, hòa 1, Eintracht Frankfurt W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 18
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
F. Wildfeuer
Phong độ
WLWWW FC Koln W
DDLWW Eintracht Frankfurt W
  1. 15' 0-1 B. Dunst · S. Doorsoun
  2. HT0-1
  3. 58' S. Beck
  4. 60' A. Gavrić G. Daughetee
  5. 61' T. Pawollek
  6. 64' L. Feiersinger G. Reuteler
  7. 65' C. Wamser S. Martinez
  8. 66' L. Donhauser
  9. 74' J. Beuschlein L. Donhauser
  10. 78' 0-2 L. Prašnikar · C. Wamser
  11. 83' C. Degen M. Moorrees
  12. 83' A. Bienz S. Cerci
  13. 83' L. Uebach M. Islacker
  14. 83' A. Aehling S. Kleinherne
  15. 84' N. Anyomi L. Prašnikar
  16. 90'+4 D. Açıkgöz B. Dunst
  17. FT0-2

Đội hình

FC Koln W HLV: N. Reese
  1. 1M. Klett
  2. 6M. Moorrees ▼ 83'
  3. 13G. Daughetee ▼ 60'
  4. 25L. Donhauser ▼ 74'
  5. 17S. Puntigam
  6. 7M. Wilde
  7. 24W. Zawistowska
  8. 12A. Gudorf
  9. 8M. Islacker ▼ 83'
  10. 10S. Beck
  11. 29S. Cerci ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 18A. Gavrić ▲ 60'
  2. 23J. Beuschlein ▲ 74'
  3. 5C. Degen ▲ 83'
  4. 11A. Bienz ▲ 83'
  5. 27L. Uebach ▲ 83'
  6. 26J. Pal
Eintracht Frankfurt W HLV: N. Arnautis
  1. 1S. Johannes
  2. 33S. Doorsoun
  3. 18V. Hanshaw
  4. 4S. Kleinherne ▼ 83'
  5. 28B. Dunst ▼ 90'
  6. 31T. Pawollek
  7. 8S. Nüsken
  8. 7L. Prašnikar ▼ 84'
  9. 10L. Freigang
  10. 14G. Reuteler ▼ 64'
  11. 9S. Martinez ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 27L. Feiersinger ▲ 64'
  2. 30C. Wamser ▲ 65'
  3. 24A. Aehling ▲ 83'
  4. 19N. Anyomi ▲ 84'
  5. 29D. Açıkgöz ▲ 90'
  6. 26C. Bösl
  7. 20İ. Açıkgöz
  8. 12M. Steck
  9. 17L. Köster

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 67 - 8 +59 59
2
VfL Wolfsburg W
22 75 - 17 +58 57
3
Eintracht Frankfurt W
22 57 - 22 +35 54
4
TSG 1899 Hoffenheim W
22 55 - 25 +30 48
5
Bayer Leverkusen W
22 31 - 28 +3 30
6
SC Freiburg W
22 36 - 47 -11 24
7
SGS Essen W
22 26 - 42 -16 23
8
SV Werder Bremen W
22 16 - 39 -23 21
9
FC Koln W
22 20 - 44 -24 19
10
MSV Duisburg W
22 15 - 47 -32 18
11
Meppen W
22 16 - 40 -24 17
12
Turbine Potsdam W
22 13 - 68 -55 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được68
49Thủng lưới26
1.2Bàn thắng mỗi trận2.62
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu