FC Koln W vs Eintracht Frankfurt W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 0-4 Eintracht Frankfurt W tại Frauen-Bundesliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 0, hòa 1, Eintracht Frankfurt W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WLWWW FC Koln W
- DDLWW Eintracht Frankfurt W
- 6' 0-1 L. Freigang · L. Prašnikar
- 16' 0-2 N. Anyomi · L. Prašnikar
- HT0-2
- 47' L. Vogt
- 53' 0-3 L. Freigang · C. Wamser
- 62' ▲ S. Agrež ▼ M. Wiankowska
- 62' ▲ L. Schmidt ▼ L. Vogt
- 69' ▲ P. Wolter ▼ S. Doorsoun
- 70' ▲ T. Pawollek ▼ G. Reuteler
- 70' ▲ N. Riesen ▼ N. Lührßen
- 73' ▲ J. Schiffarth ▼ A. Bienz
- 75' A. Achcinska
- 82' ▲ R. Chiba ▼ L. Prašnikar
- 83' ▲ L. Cordes ▼ A. Achcińska
- 83' ▲ S. Nachtigall ▼ L. Freigang
- 90'+1 0-4 E. Senß · C. Wamser
- FT0-4
Đội hình
- 23A. Mikalsen
- 21A. Gerhardt
- 28J. Hechler
- 25L. Donhauser
- 15A. Bohnen
- 27L. Feiersinger
- 26M. Wiankowska ▼ 62'
- 9A. Achcińska ▼ 83'
- 18T. Ziemer
- 8L. Vogt ▼ 62'
- 11A. Bienz ▼ 73'
Dự bị 8
- 4S. Agrež ▲ 62'
- 16L. Schmidt ▲ 62'
- 22J. Schiffarth ▲ 73'
- 6L. Cordes ▲ 83'
- 1J. Pal
- 17N. Billa
- 14C. Imping
- 12P. Hoppe
- 1S. Johannes
- 23S. Doorsoun ▼ 69'
- 4S. Kleinherne
- 11N. Lührßen ▼ 70'
- 6E. Senß
- 8L. Gräwe
- 7L. Prašnikar ▼ 82'
- 10L. Freigang ▼ 83'
- 14G. Reuteler ▼ 70'
- 19N. Anyomi
- 30C. Wamser
Dự bị 7
- 17P. Wolter ▲ 69'
- 31T. Pawollek ▲ 70'
- 22N. Riesen ▲ 70'
- 15R. Chiba ▲ 82'
- 27S. Nachtigall ▲ 83'
- 5P. Sanvig
- 21L. Paulick
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu27
19Ghi được87
52Thủng lưới28
0.83Bàn thắng mỗi trận3.22
4Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
8Hiệp hai58