VfL Wolfsburg W vs Bayer Leverkusen W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-1 Bayer Leverkusen W tại Frauen-Bundesliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 8, hòa 1, Bayer Leverkusen W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- 5' J. Levels · S. Huth 1-0
- HT1-0
- 59' Loreen Bender
- 62' ▲ V. Endemann ▼ K. Bussy
- 64' ▲ J. Mickenhagen ▼ C. Wenger
- 64' ▲ V. Madl ▼ L. Bender
- 69' ▲ T. Bjelde ▼ J. Levels
- 69' ▲ L. Beerensteyn ▼ J. Kielland
- 77' A. Popp · S. Huth 2-0
- 85' Alexandra Popp
- 86' ▲ J. Pujols ▼ S. Linder
- 86' ▲ C. Zicai ▼ S. Huth
- 90'+2 Cora Zicai
- 90' ▲ S. Coskun ▼ R. Grant
- 90' ▲ I. Daedelow ▼ S. Zdebel
- 90' 2-1 V. Fudalla · C. Kramer
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Johannes 7.5
- 39S. Linder ▼ 86' 7.3
- 3C. Dijkstra 6.7
- 20G. Bergsvand 6.9
- 15J. Levels ⚽ ▼ 69' 8.0
- 18J. Kielland ▼ 69' 7.2
- 6J. Minge 7.2
- 10S. Huth ⇢2 ▼ 86' 7.3
- 5E. Peddemors 6.9
- 19K. Bussy ▼ 62' 6.9
- 11A. Popp ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 21M. Tufekovic
- 2T. Bjelde ▲ 69' 6.5
- 16C. Kuver
- 33J. Pujols ▲ 86' 6.3
- 24M. Wedemeyer
- 14S. Vallotto
- 9L. Beerensteyn ▲ 69' 6.3
- 25V. Endemann ▲ 62' 6.9
- 28C. Zicai ▲ 86' 6.3
- 12R. Borggrafe 6.3
- 5C. Wenger ▼ 64' 6.2
- 2S. Ostermeier 6.2
- 24L. Turanyi 6.5
- 37C. Wamser 6.2
- 19L. Bender ▼ 64' 6.9
- 16S. Zdebel ▼ 90' 6.6
- 6K. Piljic 6.3
- 22R. Grant ▼ 90' 6.7
- 7C. Kramer ⇢ 6.6
- 21V. Fudalla ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 34A. Moll
- 3M. Friedrich
- 18J. Mickenhagen ▲ 64' 7.3
- 56J. Vidal
- 42S. Coskun ▲ 90'
- 30I. Daedelow ▲ 90'
- 17V. Madl ▲ 64' 6.3
- 41A. Wrigge
Thống kê
02⚑6
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm19
5Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
452Chuyền bóng373
329Chuyền chính xác269
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
42Trận đấu28
107Ghi được52
63Thủng lưới37
2.55Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn19
68Hiệp hai26