Bayer Leverkusen W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 1-0 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 1, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- WLWWL VfL Wolfsburg W
- HT0-0
- 47' C. Kramer · K. Piljić 1-0
- 57' ▲ L. Beerensteyn ▼ V. Endemann
- 58' Katharina Piljić
- 64' ▲ C. Dijkstra ▼ K. Hendrich
- 67' Selina Ostermeier
- 72' ▲ K. Vilhjálmsdóttir ▼ L. Bender
- 81' ▲ R. Blomqvist ▼ S. Jónsdóttir
- 85' ▲ D. Boboy ▼ C. Kramer
- 90'+1 ▲ E. Bragstad ▼ C. Kehrer
- 90'+1 ▲ J. Vidal ▼ S. Zdebel
- FT1-0
Đội hình
- 27F. Repohl 7.7
- 20E. Gonzalez 7.0
- 2S. Ostermeier 7.2
- 24L. Turányi 7.5
- 5J. Levels 8.2
- 19L. Bender ▼ 72' 7.3
- 16S. Zdebel ▼ 90' 6.3
- 6K. Piljić ⇢ 7.2
- 11K. Kögel 6.9
- 9C. Kehrer ▼ 90' 7.2
- 7C. Kramer ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▲ 72' 6.3
- 23D. Boboy ▲ 85' 6.5
- 4E. Bragstad ▲ 90'
- 56J. Vidal ▲ 90'
- 3M. Friedrich
- 12J. Mickenhagen
- 28Shen Menglu
- 17J. Jorde
- 1C. Voll
- 1M. Frohms 7.2
- 4K. Hendrich ▼ 64' 6.9
- 6J. Minge 7.2
- 31M. Hegering 7.3
- 2L. Wilms 6.9
- 10S. Huth 7.3
- 8L. Lattwein 6.3
- 39S. Linder 7.5
- 25V. Endemann ▼ 57' 6.7
- 11A. Popp 7.3
- 23S. Jónsdóttir ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 9L. Beerensteyn ▲ 57' 6.5
- 3C. Dijkstra ▲ 64' 7.0
- 21R. Blomqvist ▲ 81' 6.5
- 19F. Kalma
- 7C. Hagel
- 22L. Schmitz
- 14Nuria Rábano
- 18J. Kielland
- 24J. Wedemeyer
Thống kê
02⚑3
⚑500
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm16
5Trúng đích3
3Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
291Chuyền bóng467
197Chuyền chính xác352
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu36
42Ghi được97
23Thủng lưới36
1.68Bàn thắng mỗi trận2.69
11Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai56