Bayer Leverkusen W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 1-1 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 1, hòa 1, VfL Wolfsburg W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 26' ▲ M. Friedrich ▼ L. Turányi
- 37' 0-1 A. Popp · S. Jónsdóttir
- HT0-1
- 46' ▲ C. Siems ▼ S. Matysik
- 59' Marina Hegering
- 61' Lena Oberdorf
- 64' ▲ C. Johansen ▼ L. Bender
- 64' ▲ F. Kalma ▼ A. Popp
- 64' ▲ V. Endemann ▼ S. Jónsdóttir
- 72' Marina Hegering
- 72' Marina Hegering
- 73' E. Bragstad 1-1
- 75' ▲ L. Lattwein ▼ C. Hagel
- 82' ▲ J. Brand ▼ L. Oberdorf
- 82' ▲ J. Wedemeyer ▼ Nuria Rábano
- 87' ▲ E. Merino Gonzalez ▼ S. Skinnes Hansen
- FT1-1
Đội hình
- 27F. Repohl 6.7
- 4S. Matysik ▼ 46' 6.6
- 14E. Bragstad ⚽ 7.3
- 24L. Turányi ▼ 26' 6.3
- 2S. Ostermeier 6.7
- 6E. Senß 6.2
- 10S. Skinnes Hansen ▼ 87' 6.5
- 18K. Vilhjálmsdóttir 6.9
- 11K. Kögel 6.7
- 19L. Bender ▼ 64' 6.2
- 9N. Karczewska 6.7
Dự bị 9
- 3M. Friedrich ▲ 26' 7.2
- 13C. Siems ▲ 46' 6.9
- 7C. Johansen ▲ 64' 6.7
- 20E. Merino Gonzalez ▲ 87' 6.3
- 1C. Voll
- 17J. Jorde
- 16S. Zdebel
- 31V. Wieder
- 8P. Bartz
- 1M. Frohms 6.6
- 2L. Wilms 6.7
- 31M. Hegering 7.0
- 6D. Janssen 6.9
- 14Nuria Rábano ▼ 82' 6.9
- 10S. Huth 7.5
- 5L. Oberdorf ▼ 82' 7.3
- 7C. Hagel ▼ 75' 6.9
- 23S. Jónsdóttir ⇢ ▼ 64' 7.9
- 11A. Popp ⚽ ▼ 64' 8.3
- 9E. Pajor 7.2
Dự bị 8
- 19F. Kalma ▲ 64' 6.2
- 25V. Endemann ▲ 64' 6.6
- 8L. Lattwein ▲ 75' 6.7
- 29J. Brand ▲ 82' 6.5
- 24J. Wedemeyer ▲ 82' 6.9
- 22L. Schmitz
- 27R. Xhemaili
- 35K. Brinkmann
Thống kê
00⚑2
⚑1031
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
2Phạt góc10
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
271Chuyền bóng472
166Chuyền chính xác366
61%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu29
42Ghi được91
27Thủng lưới24
1.68Bàn thắng mỗi trận3.14
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai47