Nürnberg W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 1-6 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 13
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 19' Klara Svensson-Senelius
- 26' 0-1 A. Popp · J. Levels
- 45' Laura Miller
- 45' 0-2 V. Endemann · C. Zicai
- HT0-2
- 49' Beatrix Fördős
- 58' 0-3 L. Lattwein · J. Levels
- 60' 0-4 J. Kielland · J. Levels
- 62' ▲ A. Gambone ▼ L. Guttenberger
- 62' ▲ A. Polaskova ▼ J. Baumgartel
- 62' ▲ M. Seguin ▼ L. Miller
- 62' ▲ J. Pujols ▼ J. Levels
- 62' ▲ K. Bussy ▼ A. Popp
- 64' F. Mai 1-4
- 69' 1-5 J. Kielland · L. Lattwein
- 70' ▲ T. Bjelde ▼ S. Linder
- 70' ▲ S. Kleinherne ▼ M. Wedemeyer
- 72' ▲ M. Gunster ▼ O. Wos
- 80' ▲ S. Vallotto ▼ J. Minge
- 84' 1-6 K. Bussy
- 85' ▲ A. Mailbeck ▼ K. Svensson
- 90'+3 Sophia Kleinherne
- FT1-6
Đội hình
- 21L. Rusek 7.3
- 2K. Svensson ▼ 85' 5.5
- 27B. Fordos 5.3
- 15O. Wos ▼ 72' 5.5
- 5C. Frohlich 4.9
- 18F. Mai ⚽ 6.7
- 19S. Homann 6.5
- 4L. Guttenberger ▼ 62' 6.3
- 9L. Miller ▼ 62' 5.9
- 11L. Meroni 5.9
- 20J. Baumgartel ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 1K. Krammer
- 25L. Romero
- 12A. Thole
- 16A. Gambone ▲ 62' 6.7
- 8M. Gunster ▲ 72' 6.3
- 17S. Licina
- 6A. Mailbeck ▲ 85' 6.7
- 26A. Polaskova ▲ 62' 6.5
- 28M. Seguin ▲ 62' 6.3
- 21M. Tufekovic 7.3
- 39S. Linder ▼ 70' 7.3
- 20G. Bergsvand 7.9
- 24M. Wedemeyer ▼ 70' 7.3
- 15J. Levels ⇢3 ▼ 62' 9.5
- 18J. Kielland ⚽2 9.3
- 25V. Endemann ⚽ 7.6
- 8L. Lattwein ⚽ ⇢ 7.7
- 6J. Minge ▼ 80' 6.0
- 28C. Zicai ⇢ 7.5
- 11A. Popp ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 12N. Smolarczyk
- 2T. Bjelde ▲ 70' 6.9
- 4S. Kleinherne ▲ 70' 7.0
- 16C. Kuver
- 33J. Pujols ▲ 62' 6.2
- 10S. Huth
- 5E. Peddemors
- 14S. Vallotto ▲ 80' 6.3
- 19K. Bussy ⚽ ▲ 62' 7.0
Thống kê
03⚑2
⚑1110
15%Kiểm soát bóng85%
5Dứt điểm33
3Trúng đích21
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm26
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc11
0Việt vị4
9Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
15Cứu thua1
113Chuyền bóng676
40Chuyền chính xác589
35%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu42
34Ghi được107
62Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận2.55
1Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai68