Nürnberg W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 1-9 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 7' 0-1 V. Endemann · E. Pajor
- 12' V. Haim · A. Thöle 1-1
- 21' Nastassja Lein
- 27' Vivien Endemann
- 34' 1-2 A. Popp · E. Pajor
- 36' 1-3 E. Pajor · V. Endemann
- 38' 1-4 A. Popp
- HT1-4
- 46' ▲ R. Salfelder ▼ N. Lein
- 46' ▲ A. Mailbeck ▼ A. Thöle
- 46' ▲ J. Brand ▼ L. Oberdorf
- 52' 1-5 C. Hagel · J. Brand
- 58' ▲ N. Burkard ▼ S. Magnúsdóttir
- 60' Nele Bauereisen
- 64' ▲ S. Jónsdóttir ▼ V. Endemann
- 65' ▲ R. Xhemaili ▼ C. Hagel
- 65' ▲ F. Kalma ▼ S. Huth
- 68' ▲ W. Kaczor ▼ A. Arfaoui
- 71' 1-6 E. Pajor11m
- 79' ▲ K. Brinkmann ▼ Nuria Rábano
- 79' 1-7 E. Pajor · A. Popp
- 81' 1-8 F. Kalma · S. Jónsdóttir
- 82' Jule Brand
- 86' Alina Mailbeck
- 87' ▲ E. Kusch ▼ V. Haim
- 90' Rebekka Salfelder
- 90'+1 1-9 E. Pajor
- FT1-9
Đội hình
- 25K. Krammer 5.6
- 12A. Thöle ⇢ ▼ 46' 5.9
- 28M. Steck 5.2
- 27L. Schmidt 5.2
- 6J. May 5.3
- 24N. Lein ▼ 46' 6.0
- 37S. Magnúsdóttir ▼ 58' 6.3
- 74A. Arfaoui ▼ 68' 6.3
- 18F. Mai 6.3
- 23N. Bauereisen 6.2
- 19V. Haim ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 9
- 15R. Salfelder ▲ 46' 6.0
- 5A. Mailbeck ▲ 46' 6.2
- 22N. Burkard ▲ 58' 6.5
- 10W. Kaczor ▲ 68' 6.0
- 9E. Kusch ▲ 87'
- 4L. Guttenberger
- 7M. Scholz
- 1L. Paulick
- 17L. Brunmair
- 1M. Frohms 6.9
- 24J. Wedemeyer 7.0
- 4K. Hendrich 6.7
- 31M. Hegering 7.2
- 14Nuria Rábano ▼ 79' 7.3
- 7C. Hagel ⚽ ▼ 65' 7.7
- 5L. Oberdorf ▼ 46' 6.6
- 10S. Huth ▼ 65' 7.0
- 25V. Endemann ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
- 11A. Popp ⚽2 ⇢ 10.0
- 9E. Pajor ⚽4 ⇢2 10.0
Dự bị 8
- 29J. Brand ▲ 46' 7.3
- 23S. Jónsdóttir ▲ 64' 7.2
- 27R. Xhemaili ▲ 65' 6.9
- 19F. Kalma ⚽ ▲ 65' 7.2
- 35K. Brinkmann ▲ 79' 6.5
- 17K. Demann
- 16C. Küver
- 22L. Schmitz
Thống kê
04⚑1
⚑920
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm24
4Trúng đích13
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm22
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
1Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
200Chuyền bóng469
128Chuyền chính xác392
64%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu29
16Ghi được91
62Thủng lưới24
0.7Bàn thắng mỗi trận3.14
3Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
8Hiệp hai47