1. FC Union Berlin W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin W 1-1 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin W thắng 2, hòa 2, Hamburger SV W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Phong độ
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- LDLDL Hamburger SV W
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mikolajova ▼ M. Buchele
- 61' ▲ V. Kardesler ▼ P. Machtens
- 61' S. Weidauer 1-0
- 66' ▲ E. Hirche ▼ N. Racke
- 69' Dina Orschmann
- 75' ▲ I. Heikkinen ▼ D. Orschmann
- 75' ▲ A. Bohler ▼ A. Wucher
- 75' ▲ C. Meyer ▼ M. Brunnthaler
- 81' Jenny Hipp
- 85' Nadine Böhi
- 85' 1-1 S. Hillebrand11m
- 86' ▲ A. Aagaard ▼ M. Georgieva
- FT1-1
Đội hình
- 28N. Bohi 6.7
- 21A. Weiss 7.2
- 16M. Georgieva ▼ 86' 7.0
- 19S. Steuerwald 6.2
- 17J. Steinert 6.7
- 29A. Halverkamps 6.9
- 27J. Hipp 6.2
- 7L. Heiseler 6.2
- 11D. Orschmann ▼ 75' 6.3
- 9S. Weidauer ⚽ 6.3
- 10E. Campbell 6.9
Dự bị 6
- 12M. Wagner
- 6C. Frank
- 15A. Aagaard ▲ 86' 6.3
- 18L. Seifert
- 25I. Heikkinen ▲ 75' 6.3
- 77A. Moraitou
- 33L. Haidner 8.3
- 15A. Wucher ▼ 75' 7.2
- 39N. Racke ▼ 66' 6.9
- 19V. Schulz 6.9
- 29L. Eggert 6.6
- 8S. Stoldt 6.7
- 28P. Machtens ▼ 61' 6.6
- 17M. Buchele ▼ 46' 6.7
- 32L. Wrede 7.0
- 11M. Brunnthaler ▼ 75' 6.9
- 22S. Hillebrand ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1I. Schuldt
- 6A. Bohler ▲ 75' 6.9
- 20E. Hirche ▲ 66' 6.7
- 31J. Lahr
- 27M. Mikolajova ▲ 46' 7.2
- 10C. Morich
- 7V. Kardesler ▲ 61' 6.6
- 16C. Meyer ▲ 75' 6.5
- 24A. Sierra
Thống kê
03⚑7
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
9Trúng đích1
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
7Phạt góc3
6Việt vị1
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Cứu thua8
410Chuyền bóng352
305Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu29
44Ghi được30
52Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20