VfL Wolfsburg W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 3-3 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 8, hòa 2, SV Werder Bremen W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 11' S. Linder 1-0
- 35' 1-1 T. Mahmoud · M. Ulbrich
- 40' 1-2 L. Mühlhaus
- HT1-2
- 56' ▲ Nuria Rábano ▼ L. Wilms
- 56' ▲ J. Brand ▼ V. Endemann
- 61' L. Lattwein · S. Huth 2-2
- 62' 2-3 M. Frohmsphản lưới
- 66' A. Popp 3-3
- 68' Lara Schmidt
- 75' ▲ E. Pápai ▼ L. Mühlhaus
- 75' ▲ A. Arfaoui ▼ R. Wichmann
- 81' ▲ J. Wirtz ▼ M. Brandenburg
- 88' Lara Schmidt
- 88' Lara Schmidt
- 90'+1 Svenja Huth
- 90'+3 ▲ L. Dahms ▼ E. Pápai
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Frohms 6.7
- 2L. Wilms ▼ 56' 6.3
- 4K. Hendrich 6.5
- 24J. Wedemeyer 6.0
- 25V. Endemann ▼ 56' 6.6
- 6J. Minge 7.2
- 8L. Lattwein ⚽ 7.2
- 39S. Linder ⚽ 7.6
- 10S. Huth ⇢ 7.5
- 9L. Beerensteyn 6.3
- 11A. Popp ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 14Nuria Rábano ▲ 56' 6.7
- 29J. Brand ▲ 56' 6.9
- 18J. Kielland
- 22L. Schmitz
- 7C. Hagel
- 20Ariana Arias
- 13L. Papp
- 31M. Hegering
- 1L. Peng 5.9
- 6R. Wichmann ▼ 75' 6.3
- 14M. Brandenburg ▼ 81' 6.5
- 5M. Ulbrich ⇢ 8.2
- 23H. Németh 6.9
- 21C. Siems 6.3
- 24L. Schmidt 6.0
- 13R. Walkling 6.3
- 10T. Mahmoud ⚽ 7.5
- 22R. Dieckmann 6.9
- 7L. Mühlhaus ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 8
- 16E. Pápai ▲ 75' 6.7
- 8A. Arfaoui ▲ 75' 6.9
- 28J. Wirtz ▲ 81' 6.9
- 37L. Dahms ▲ 90'
- 19S. Matheis
- 17A. Dahl
- 48D. Lemey
- 35A. Mahmoud
Thống kê
01⚑10
⚑521
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm9
8Trúng đích5
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
532Chuyền bóng239
439Chuyền chính xác141
83%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
36Trận đấu27
97Ghi được41
36Thủng lưới44
2.69Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai27