SV Werder Bremen W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-3 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 2, VfL Wolfsburg W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- 41' 0-1 L. Oberdorf
- HT0-1
- 46' ▲ R. Wichmann ▼ C. Hahn
- 55' ▲ M. Hegering ▼ K. Hendrich
- 55' ▲ J. Brand ▼ V. Endemann
- 57' Saskia Matheis
- 66' ▲ E. Bernhardt ▼ S. Matheis
- 69' Emilie Bernhardt
- 71' ▲ L. Lattwein ▼ F. Kalma
- 82' ▲ J. Sehan ▼ R. Dieckmann
- 82' ▲ M. Kunkel ▼ M. Weiß
- 83' 0-2 S. Jónsdóttir · L. Oberdorf
- 85' ▲ D. Németh ▼ Nuria Rábano
- 85' ▲ R. Xhemaili ▼ C. Hagel
- 85' 0-3 C. Hagel · S. Jónsdóttir
- 86' ▲ H. Etzold ▼ L. Peng
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Peng ▼ 86' 6.5
- 8M. Weiß ▼ 82' 6.6
- 5M. Ulbrich 6.6
- 14M. Brandenburg 6.7
- 27N. Lührßen 6.9
- 22R. Dieckmann ▼ 82' 6.6
- 28J. Wirtz 7.2
- 21C. Hahn ▼ 46' 6.7
- 19S. Matheis ▼ 66' 6.9
- 9S. Weidauer 6.3
- 10T. Mahmoud 6.5
Dự bị 9
- 6R. Wichmann ▲ 46' 6.7
- 16E. Bernhardt ▲ 66' 6.2
- 15J. Sehan ▲ 82' 6.3
- 29M. Kunkel ▲ 82' 6.3
- 31H. Etzold ▲ 86' 7.3
- 3M. Janzen
- 37L. Dahms
- 20C. Meyer
- 23H. Németh
- 1M. Frohms 7.2
- 24J. Wedemeyer 6.9
- 4K. Hendrich ▼ 55' 7.2
- 6D. Janssen 7.3
- 14Nuria Rábano ▼ 85' 7.0
- 11A. Popp 6.9
- 5L. Oberdorf ⚽ ⇢ 8.7
- 7C. Hagel ⚽ ▼ 85' 7.0
- 25V. Endemann ▼ 55' 6.3
- 19F. Kalma ▼ 71' 6.7
- 23S. Jónsdóttir ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 31M. Hegering ▲ 55' 7.2
- 29J. Brand ▲ 55' 8.0
- 8L. Lattwein ▲ 71' 6.9
- 15D. Németh ▲ 85' 6.9
- 27R. Xhemaili ▲ 85' 6.3
- 30A. Borbe
- 2L. Wilms
- 22L. Schmitz
- 9E. Pajor
Thống kê
02⚑7
⚑600
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
286Chuyền bóng344
192Chuyền chính xác253
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu29
37Ghi được91
36Thủng lưới24
1.54Bàn thắng mỗi trận3.14
6Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai47