SV Werder Bremen W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 4-2 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 7, hòa 1, MSV Duisburg W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 13' R. Dieckmann · M. Weiß 1-0
- 25' Antonia-Johanna Halverkamps
- 29' R. Wichmann · N. Lührßen 2-0
- 33' R. Wichmann · S. Weidauer 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Sternad ▼ R. Wichmann
- 46' ▲ M. Brandenburg ▼ M. Ulbrich
- 46' ▲ L. Josten ▼ J. Prvulović
- 46' ▲ S. Freutel ▼ Y. Zielinski
- 63' ▲ C. Hahn ▼ S. Matheis
- 63' ▲ L. Dahms ▼ R. Dieckmann
- 63' ▲ C. Meyer ▼ S. Weidauer
- 76' 3-1 S. Freutel
- 77' ▲ J. Radosavljević ▼ A. Hess
- 77' ▲ G. Ebels ▼ A. Halverkamps
- 90'+2 İlayda İçier
- 90'+1 ▲ İ. İçier ▼ E. Mahmutovic
- 90'+3 N. Lührßen11m 4-1
- 90'+4 4-2 J. Radosavljević
- FT4-2
Đội hình
- 1L. Peng 6.3
- 8M. Weiß ⇢ 6.2
- 5M. Ulbrich ▼ 46' 6.9
- 23H. Németh 5.9
- 27N. Lührßen ⚽ ⇢ 8.2
- 19S. Matheis ▼ 63' 6.7
- 28J. Wirtz 6.0
- 10T. Mahmoud 7.2
- 22R. Dieckmann ⚽ ▼ 63' 7.3
- 9S. Weidauer ⇢ ▼ 63' 7.2
- 6R. Wichmann ⚽2 ▼ 46' 8.3
Dự bị 7
- 11M. Sternad ▲ 46' 7.0
- 14M. Brandenburg ▲ 46' 6.5
- 21C. Hahn ▲ 63' 6.9
- 37L. Dahms ▲ 63' 6.5
- 20C. Meyer ▲ 63' 6.9
- 15J. Sehan
- 32G. Pettersen
- 1E. Mahmutovic ▼ 90' 8.9
- 4K. Bathmann 6.5
- 25I. Sigurðardóttir 5.9
- 3H. Thomas 6.0
- 5P. Flach 6.7
- 19A. Halverkamps ▼ 77' 6.9
- 13N. Muth 6.2
- 20A. Hess ▼ 77' 7.2
- 17Y. Zielinski ▼ 46' 6.7
- 18J. Prvulović ▼ 46' 6.5
- 9T. Ries 6.9
Dự bị 6
- 24L. Josten ▲ 46' 6.9
- 21S. Freutel ⚽ ▲ 46' 7.2
- 6J. Radosavljević ⚽ ▲ 77' 7.3
- 30G. Ebels ▲ 77' 6.6
- 31İ. İçier ▲ 90'
- 22J. Frehse
Thống kê
00⚑10
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm8
12Trúng đích3
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua8
479Chuyền bóng274
385Chuyền chính xác149
80%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
37Ghi được25
36Thủng lưới69
1.54Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19