MSV Duisburg W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 0-2 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 2, hòa 1, SV Werder Bremen W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 29' Paula Flach
- 34' 0-1 M. Sternad
- HT0-1
- 52' Lina Hausicke
- 55' Paula Flach
- 55' Paula Flach
- 61' ▲ K. Bathmann ▼ S. Freutel
- 62' ▲ A. Emmerling ▼ S. Jerabek
- 67' ▲ L. Josten ▼ M. Sternad
- 76' ▲ M. Cin ▼ J. Prvulović
- 83' 0-2 S. Weidauer · C. Hahn
- 87' ▲ J. Kappenberger ▼ M. Günster
- 87' ▲ K. Parcell ▼ Y. Zielinski
- 87' ▲ C. Meyer ▼ S. Weidauer
- 89' ▲ J. Behrens ▼ L. Hausicke
- 89' ▲ M. Weiß ▼ C. Hahn
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Mahmutovic 6.9
- 21S. Freutel ▼ 61' 6.6
- 14E. Henriksen 6.9
- 8V. Fürst 6.7
- 5P. Flach 6.5
- 10M. Günster ▼ 87' 6.6
- 13N. Muth 6.3
- 19A. Halverkamps 6.3
- 17Y. Zielinski ▼ 87' 6.7
- 16S. Jerabek ▼ 62' 6.2
- 18J. Prvulović ▼ 76' 6.3
Dự bị 8
- 4K. Bathmann ▲ 61' 6.5
- 11A. Emmerling ▲ 62' 6.5
- 7M. Cin ▲ 76' 6.3
- 9J. Kappenberger ▲ 87'
- 25K. Parcell ▲ 87'
- 30G. Ebels
- 22J. Frehse
- 2J. Rosa
- 1L. Peng 6.9
- 21C. Hahn ⇢ ▼ 89' 7.3
- 5M. Ulbrich 7.6
- 22R. Dieckmann 7.2
- 14M. Brandenburg 7.5
- 27N. Lührßen 7.3
- 18L. Hausicke ▼ 89' 6.3
- 28J. Wirtz 7.0
- 13R. Walkling 7.0
- 9S. Weidauer ⚽ ▼ 87' 7.3
- 11M. Sternad ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 8
- 7L. Josten ▲ 67' 6.3
- 20C. Meyer ▲ 87'
- 39J. Behrens ▲ 89'
- 8M. Weiß ▲ 89'
- 16E. Bernhardt
- 77C. Pérez
- 19S. Matheis
- 23H. Németh
Thống kê
12⚑2
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm13
0Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc8
0Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
281Chuyền bóng486
161Chuyền chính xác388
57%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
25Ghi được37
69Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23