MSV Duisburg W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 1-2 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 2, hòa 1, SV Werder Bremen W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- PCC-Stadion, Duisburg
- Trọng tài
- R. Hussein
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 17' 0-1 K. Schiechtl · M. Gidion
- 22' J. Sehan
- 27' 0-2 E. Mahmutovicphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ A. Halverkamps ▼ M. Grutkamp
- 46' ▲ M. Himmighofen ▼ E. Cümert
- 46' ▲ H. Wilkinson ▼ A. Angerer
- 65' J. Debitzki · H. Wilkinson 1-2
- 66' ▲ N. Lange ▼ M. Cin
- 73' ▲ N. Lührßen ▼ I. Timmermann
- 78' ▲ S. Goddard ▼ T. Keles
- 86' ▲ I. Hochstein ▼ E. Hilbrands
- 89' ▲ A. Hausdorff ▼ R. Walkling
- FT1-2
Đội hình
- 32E. Mahmutovic
- 20J. Debitzki
- 15S. Maierhofer
- 3C. O'Riordan
- 9V. Fürst
- 4E. Hilbrands ▼ 86'
- 17Y. Zielinski
- 14M. Grutkamp ▼ 46'
- 6E. Cümert ▼ 46'
- 7M. Cin ▼ 66'
- 31A. Angerer ▼ 46'
Dự bị 7
- 19A. Halverkamps ▲ 46'
- 21M. Himmighofen ▲ 46'
- 26H. Wilkinson ▲ 46'
- 22N. Lange ▲ 66'
- 5I. Hochstein ▲ 86'
- 16C. Härling
- 11S. Yekka
- 30A. Borbe
- 7G. Tóth
- 9K. Schiechtl
- 5M. Ulbrich
- 21I. Timmermann ▼ 73'
- 17M. Gidion
- 15J. Sehan
- 13R. Walkling ▼ 89'
- 18L. Hausicke
- 6R. Wichmann
- 19T. Keles ▼ 78'
Dự bị 7
- 27N. Lührßen ▲ 73'
- 23S. Goddard ▲ 78'
- 4A. Hausdorff ▲ 89'
- 11J. Kofler
- 10V. Volkmer
- 8S. Walter
- 33K. Witte
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 82 - 9 | +73 | 61 | |
| 2 | 22 | 71 - 17 | +54 | 59 | |
| 3 | 22 | 54 - 23 | +31 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 36 | +5 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 39 | -7 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 29 | +14 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 35 | -5 | 30 | |
| 8 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 23 - 67 | -44 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 53 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 52 | -36 | 14 | |
| 12 | 22 | 15 - 61 | -46 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) 2. Bundesliga Women
So sánh
22Trận đấu22
15Ghi được23
61Thủng lưới67
0.68Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai8