Bayer Leverkusen
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SV Elversberg

Bayer Leverkusen vs SV Elversberg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-0 SV Elversberg tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 1, hòa 0, SV Elversberg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
DWWWW SV Elversberg
  1. 2' P. Schick · N. Tella 1-0
  2. 9' P. Schick 2-0
  3. 36' Aleix García 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' F. Schmahl M. Damar
  6. 46' F. Gerezgiher L. Schnellbacher
  7. 46' M. Feil L. Petkov
  8. 59' P. Stock F. Asllani
  9. 69' F. Wirtz G. Xhaka
  10. 69' Álex Grimaldo N. Tella
  11. 69' T. Zimmerschied A. Sicker
  12. 79' V. Boniface P. Schick
  13. 79' R. Andrich J. Hofmann
  14. 81' Edmond Tapsoba
  15. 84' Lukas Finn Pinckert
  16. 87' F. Onyeka Arthur
  17. FT3-0

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Xabi Alonso
  1. 17M. Kovář 8.2
  2. 23N. Mukiele 7.5
  3. 4J. Tah 7.2
  4. 12E. Tapsoba 7.9
  5. 13Arthur ▼ 87' 7.0
  6. 25E. Palacios 6.9
  7. 34G. Xhaka ▼ 69' 7.3
  8. 24Aleix García 7.9
  9. 19N. Tella ▼ 69' 7.3
  10. 7J. Hofmann ▼ 79' 7.7
  11. 14P. Schick ⚽2 ▼ 79' 8.9

Dự bị 9

  1. 10F. Wirtz ▲ 69' 6.3
  2. 20Álex Grimaldo ▲ 69' 6.7
  3. 22V. Boniface ▲ 79' 7.3
  4. 8R. Andrich ▲ 79' 6.9
  5. 40F. Onyeka ▲ 87'
  6. 47K. Alajbegović
  7. 3P. Hincapié
  8. 30J. Frimpong
  9. 1L. Hrádecký
SV Elversberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Steffen
  1. 20N. Kristof 6.6
  2. 2E. Baum 6.5
  3. 19L. Pinckert 6.3
  4. 31M. Rohr 7.2
  5. 33M. Neubauer 6.6
  6. 26A. Sicker ▼ 69' 6.7
  7. 25L. Petkov ▼ 46' 6.2
  8. 23C. Sickinger 6.7
  9. 30M. Damar ▼ 46' 6.2
  10. 10F. Asllani ▼ 59' 6.3
  11. 24L. Schnellbacher ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 17F. Schmahl ▲ 46' 6.9
  2. 27F. Gerezgiher ▲ 46' 6.9
  3. 7M. Feil ▲ 46' 6.6
  4. 21P. Stock ▲ 59' 7.2
  5. 29T. Zimmerschied ▲ 69' 6.7
  6. 32D. Pantschenko
  7. 28T. Boss
  8. 18M. Mahmoud
  9. 11L. Dürholtz

Thống kê

013
1210
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm13
7Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc12
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
794Chuyền bóng390
726Chuyền chính xác334
91%Chính xác chuyền86%

So sánh

55Trận đấu47
108Ghi được94
70Thủng lưới56
1.96Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu