SV Elversberg
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bayer Leverkusen

SV Elversberg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: SV Elversberg 3-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SV Elversberg thắng 2, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Phong độ
DWWWW SV Elversberg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 8' L. Petkov · F. Onyeka 1-0
  2. 9' C. Campbell 2-0
  3. 29' Maximilian Rohr
  4. 41' Cole Campbell
  5. HT2-0
  6. 46' D. Mokwa Ntusu · L. Petkov 3-0
  7. 53' Ibrahim Maza
  8. 55' F. Medina E. Fernandez
  9. 55' J. Quansah L. Bade
  10. 55' C. Kofane Lucas
  11. 65' M. Krattenmacher C. Campbell
  12. 65' N. Darvich F. Onyeka
  13. 65' J. Hofmann M. Tillman
  14. 75' L. Sirch J. Gyamerah
  15. 75' L. Schnellbacher D. Mokwa Ntusu
  16. 77' 3-1 P. Schick · I. Maza
  17. 78' Facundo Medina
  18. 82' F. Le Joncour M. Rohr
  19. 85' V. Boniface A. Moreira
  20. 89' Nicolas Kristof
  21. 90' 3-2 C. Kofane
  22. FT3-2

Đội hình

SV Elversberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Wagner
  1. 20N. Kristof 7.5
  2. 30J. Gyamerah ▼ 75' 7.2
  3. 19L. Pinckert 6.6
  4. 31M. Rohr ▼ 82' 6.5
  5. 21L. Gunther 6.6
  6. 43F. Keidel 6.7
  7. 8L. Poreba 6.9
  8. 25L. Petkov 8.2
  9. 40F. Onyeka ▼ 65' 7.0
  10. 39C. Campbell ▼ 65' 7.9
  11. 42D. Mokwa Ntusu ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 28T. Boss
  2. 2N. Mickelson
  3. 26L. Sirch ▲ 75' 6.0
  4. 3F. Le Joncour ▲ 82' 6.2
  5. 6A. Conde
  6. 7M. Krattenmacher ▲ 65' 6.2
  7. 10N. Darvich ▲ 65' 6.3
  8. 24L. Schnellbacher ▲ 75' 6.5
  9. 9N. Futkeu
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martinez
  1. 1M. Flekken 5.9
  2. 17Lucas ▼ 55' 5.6
  3. 5L. Bade ▼ 55' 6.3
  4. 12E. Tapsoba 5.9
  5. 3M. Gutierrez 6.9
  6. 6E. Fernandez ▼ 55' 6.6
  7. 24A. Garcia 7.0
  8. 30I. Maza 7.2
  9. 10M. Tillman ▼ 65' 6.9
  10. 9A. Moreira ▼ 85' 6.3
  11. 14P. Schick 6.5

Dự bị 9

  1. 28J. Blaswich
  2. 2F. Medina ▲ 55' 6.9
  3. 4J. Quansah ▲ 55' 7.2
  4. 13Arthur
  5. 44J. Belocian
  6. 7J. Hofmann ▲ 65' 6.6
  7. 8R. Andrich
  8. 22V. Boniface ▲ 85' 6.2
  9. 35C. Kofane ▲ 55' 6.9

Thống kê

034
320
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm21
6Trúng đích4
3Chệch đích13
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
293Chuyền bóng582
212Chuyền chính xác511
72%Chính xác chuyền88%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Augsburg
2 7 - 1 +6 6
2
SC Freiburg
2 5 - 1 +4 6
3
Borussia Dortmund
2 5 - 2 +3 6
4
SV Elversberg
2 7 - 5 +2 6
5
1. FSV Mainz 05
2 5 - 0 +5 4
6
FC Bayern München
2 5 - 1 +4 4
7
Bayer Leverkusen
2 6 - 3 +3 3
8
RB Leipzig
2 4 - 3 +1 3
9
VfB Stuttgart
2 5 - 6 -1 3
10
SV Werder Bremen
2 4 - 5 -1 3
11
1. FC Köln
2 4 - 6 -2 3
12
SC Paderborn 07
2 0 - 1 -1 1
13
Eintracht Frankfurt
2 4 - 7 -3 1
14
FC Schalke 04
2 0 - 3 -3 1
15
1. FC Union Berlin
2 3 - 7 -4 1
16
TSG 1899 Hoffenheim
2 4 - 6 -2 0
17
Borussia Mönchengladbach
2 3 - 7 -4 0
18
Hamburger SV
2 0 - 7 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
23Ghi được32
13Thủng lưới8
2.56Bàn thắng mỗi trận3.2
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu