FC Energie Cottbus
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SV Werder Bremen

FC Energie Cottbus vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-3 SV Werder Bremen tại DFB Pokal, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 0, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 32' 0-1 K. Topp · R. Schmid
  2. 37' 0-2 K. Topp
  3. HT0-2
  4. 46' Niklas Stark
  5. 46' D. Slamar T. Campulka
  6. 46' D. Pelivan J. Putze
  7. 53' Maximilian Pronichev
  8. 55' 0-3 K. Topp · M. Ducksch
  9. 61' A. Jung N. Stark
  10. 61' J. Njinmah K. Topp
  11. 64' R. Hajrulla M. Pronichev
  12. 64' M. Krauß P. Halbauer
  13. 70' H. Rorig 1-3
  14. 71' Filip Kusić
  15. 71' O. Deman F. Agu
  16. 71' L. Bittencourt J. Stage
  17. 77' Justin Njinmah
  18. 78' Romarjo Hajrulla
  19. 87' A. Borgmann J. Juckel
  20. 87' M. Grüll M. Ducksch
  21. FT1-3

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 7.7
  2. 3H. Rorig 8.0
  3. 19F. Kusić 6.5
  4. 4T. Campulka ▼ 46' 5.9
  5. 14T. Hasse 6.3
  6. 8J. Putze ▼ 46' 6.7
  7. 42M. Pronichev ▼ 64' 6.5
  8. 10T. Ciğerci 6.2
  9. 6J. Hofmann 6.5
  10. 11P. Halbauer ▼ 64' 6.6
  11. 36J. Juckel ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 27D. Slamar ▲ 46' 6.7
  2. 5D. Pelivan ▲ 46' 6.7
  3. 9R. Hajrulla ▲ 64' 5.7
  4. 23M. Krauß ▲ 64' 6.5
  5. 20A. Borgmann ▲ 87'
  6. 17M. Oesterhelweg
  7. 21Y. Möker
  8. 1A. Sebald
  9. 15E. Kaizer
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 6.9
  2. 4N. Stark ▼ 61' 6.6
  3. 32M. Friedl 6.9
  4. 13M. Veljković 7.0
  5. 14S. Lynen 7.3
  6. 8M. Weiser 7.3
  7. 20R. Schmid 8.2
  8. 6J. Stage ▼ 71' 6.3
  9. 27F. Agu ▼ 71' 7.3
  10. 42K. Topp ⚽3 ▼ 61' 10.0
  11. 7M. Ducksch ▼ 87' 8.5

Dự bị 9

  1. 3A. Jung ▲ 61' 6.7
  2. 11J. Njinmah ▲ 61' 6.5
  3. 2O. Deman ▲ 71' 6.9
  4. 10L. Bittencourt ▲ 71' 6.5
  5. 17M. Grüll ▲ 87'
  6. 28S. Alvero
  7. 21I. Hansen-Aarøen
  8. 30M. Backhaus
  9. 22J. Malatini

Thống kê

125
1120
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm27
3Trúng đích10
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm21
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn9
5Phạt góc11
0Việt vị5
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
323Chuyền bóng496
248Chuyền chính xác430
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

45Trận đấu48
74Ghi được88
68Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu