FC Energie Cottbus
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Werder Bremen

FC Energie Cottbus vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-2 SV Werder Bremen tại DFB Pokal, 1 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 0, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 43' 0-1 R. Schmid · N. Füllkrug
  2. HT0-1
  3. 46' J. Juckel N. Geisler
  4. 46' T. Eisenhuth D. Slamar
  5. 46' M. Oesterhelweg A. Abu-Alfa
  6. 70' J. Stage L. Bittencourt
  7. 72' Amos Pieper
  8. 73' 0-2 M. Weiser
  9. 77' M. Badu A. Kujović
  10. 77' T. Heike T. Hasse
  11. 77' A. Jung L. Buchanan
  12. 79' T. Heike · J. Juckel 1-2
  13. 85' Christian Groß
  14. 90'+2 O. Burke M. Ducksch
  15. 90'+2 N. Rapp R. Schmid
  16. FT1-2

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Wollitz
  1. 1A. Sebald 6.3
  2. 14T. Hasse ▼ 77' 6.3
  3. 27D. Slamar ▼ 46' 6.5
  4. 17J. Hildebrandt 6.9
  5. 20A. Borgmann 7.2
  6. 16A. Kujović ▼ 77' 6.6
  7. 6J. Hofmann 7.2
  8. 19N. Geisler ▼ 46' 6.5
  9. 30P. Milde 6.7
  10. 13E. Hottmann 6.3
  11. 7A. Abu-Alfa ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 36J. Juckel ▲ 46' 6.7
  2. 21T. Eisenhuth ▲ 46' 6.9
  3. 10M. Oesterhelweg ▲ 46' 6.9
  4. 23M. Badu ▲ 77' 6.3
  5. 9T. Heike ▲ 77' 7.5
  6. 31C. Moye
  7. 35E. Kaizer
  8. 26J. Böhmert
  9. 32P. Wagner
SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka 6.9
  2. 5A. Pieper 7.0
  3. 13M. Veljković 7.3
  4. 32M. Friedl 7.0
  5. 26L. Buchanan ▼ 77' 7.2
  6. 8M. Weiser 8.2
  7. 20R. Schmid ▼ 90' 7.2
  8. 36C. Groß 6.9
  9. 10L. Bittencourt ▼ 70' 6.9
  10. 11N. Füllkrug 7.6
  11. 7M. Ducksch ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 6J. Stage ▲ 70' 6.5
  2. 3A. Jung ▲ 77' 6.2
  3. 9O. Burke ▲ 90'
  4. 23N. Rapp ▲ 90'
  5. 30M. Zetterer
  6. 27F. Agu
  7. 22N. Schmidt
  8. 39F. Chiarodia
  9. 28I. Gruev

Thống kê

007
120
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
352Chuyền bóng560
254Chuyền chính xác472
72%Chính xác chuyền84%

So sánh

42Trận đấu44
85Ghi được71
43Thủng lưới76
2.02Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu