Hannover 96
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Wolfsburg

Hannover 96 vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 0-2 VfL Wolfsburg tại DFB Pokal, 30 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 2, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
HDI-Arena, Hannover
Trọng tài
Benjamin Cortus, Germany
Phong độ
LLWWD Hannover 96
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 14' Miiko Albornoz
  2. 20' 0-1 A. Mehmedi
  3. HT0-1
  4. 46' B. Wood Miiko Albornoz
  5. 57' F. Muslija T. Asano
  6. 57' R. Steffen A. Mehmedi
  7. 65' Renato Steffen
  8. 72' Walace
  9. 72' Maximilian Arnold
  10. 79' Josip Elez
  11. 84' Felipe I. Fossum
  12. 87' R. Knoche R. Steffen
  13. 90' Ihlas Bebou
  14. 90'+6 F. Uduokhai E. Rexhbecaj
  15. 90'+3 0-2 W. Weghorst
  16. FT0-2

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Breitenreiter
  1. 1P. Tschauner 6.0
  2. 3Miiko Albornoz ▼ 46' 6.1
  3. 28K. Wimmer 6.4
  4. 2J. Elez 6.7
  5. 31W. Anton 6.9
  6. 10G. Haraguchi 7.1
  7. 18I. Fossum ▼ 84' 6.3
  8. 11T. Asano ▼ 57' 6.8
  9. 8Walace 7.3
  10. 26H. Weydandt 6.3
  11. 13I. Bebou 6.1

Dự bị 7

  1. 17B. Wood ▲ 46' 6.5
  2. 35F. Muslija ▲ 57' 6.9
  3. 5Felipe ▲ 84' 6.5
  4. 6M. Bakalorz
  5. 22M. Ostrzolek
  6. 25O. Sorg
  7. 30L. Weinkauf
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Labbadia
  1. 1K. Casteels 7.7
  2. 15J. Roussillon 7.5
  3. 32M. Tisserand 7.0
  4. 25J. Brooks 7.8
  5. 13Y. Gerhardt 6.4
  6. 2William 7.0
  7. 14A. Mehmedi ▼ 57' 7.2
  8. 27M. Arnold 7.4
  9. 37E. Rexhbecaj ▼ 90' 7.1
  10. 33D. Ginczek 6.7
  11. 9W. Weghorst 7.3

Dự bị 7

  1. 8R. Steffen ▲ 57' 5.9
  2. 31R. Knoche ▲ 87' 6.7
  3. 17F. Uduokhai ▲ 90'
  4. 7J. Brekalo
  5. 10Y. Mallı
  6. 12P. Pervan
  7. 35G. Itter

Thống kê

043
220
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
398Chuyền bóng437
290Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền70%

So sánh

36Trận đấu37
37Ghi được65
73Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu